KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
14XR-3XR-7XR-11XR-1XR-8XR
|
Giải ĐB |
54782 |
Giải nhất |
33824 |
Giải nhì |
75934 75198 |
Giải ba |
07807 30817 30552 69643 25076 59338 |
Giải tư |
2191 7292 9141 1441 |
Giải năm |
8932 3954 3633 3436 2633 6364 |
Giải sáu |
016 077 438 |
Giải bảy |
81 08 84 33 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 7,8 | 42,8,9 | 1 | 6,7 | 3,5,8,9 | 2 | 4 | 33,4 | 3 | 2,33,4,6 82 | 2,3,5,6 8 | 4 | 12,3 | | 5 | 2,4 | 1,3,7 | 6 | 4 | 0,1,7 | 7 | 6,7 | 0,32,9 | 8 | 1,2,4 | | 9 | 1,2,8 |
|
11XS-10XS-3XS-6XS-7XS-1XS
|
Giải ĐB |
17386 |
Giải nhất |
73899 |
Giải nhì |
44181 28727 |
Giải ba |
27211 91255 90959 85632 88113 99621 |
Giải tư |
5334 8136 5401 7740 |
Giải năm |
6069 7378 7257 7983 9623 1174 |
Giải sáu |
421 821 898 |
Giải bảy |
80 28 30 81 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,4,8 | 0 | 1 | 0,1,23,82 | 1 | 1,3 | 3 | 2 | 13,3,7,8 | 1,2,8 | 3 | 0,2,4,6 | 3,7 | 4 | 0 | 5 | 5 | 5,7,9 | 3,8 | 6 | 9 | 2,5 | 7 | 4,8 | 2,7,9 | 8 | 0,12,3,6 | 5,6,9 | 9 | 8,9 |
|
14XT-13XT-15XT-6XT-1XT-4XT
|
Giải ĐB |
71209 |
Giải nhất |
55959 |
Giải nhì |
82657 07301 |
Giải ba |
18623 17282 66088 32910 19654 01902 |
Giải tư |
3107 0795 1697 4453 |
Giải năm |
6730 0486 4499 3196 8594 1108 |
Giải sáu |
120 521 068 |
Giải bảy |
40 53 29 16 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,2,3,4 | 0 | 1,2,7,8 9 | 0,2 | 1 | 0,6 | 0,8 | 2 | 0,1,3,9 | 2,52 | 3 | 0 | 5,9 | 4 | 0 | 9 | 5 | 32,4,7,9 | 1,8,9 | 6 | 8 | 0,5,9 | 7 | | 0,6,8 | 8 | 2,6,8 | 0,2,5,9 | 9 | 4,5,6,7 9 |
|
11XU-8XU-2XU-6XU-5XU-10XU
|
Giải ĐB |
40169 |
Giải nhất |
74085 |
Giải nhì |
03024 33253 |
Giải ba |
95499 49160 46104 99338 97510 25548 |
Giải tư |
1963 2870 8793 7261 |
Giải năm |
9763 6916 4588 0608 9073 8742 |
Giải sáu |
867 115 321 |
Giải bảy |
76 56 98 90 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,6,7,9 | 0 | 4,8 | 2,6 | 1 | 0,5,6 | 4 | 2 | 1,4 | 5,62,7,9 | 3 | 8 | 0,2 | 4 | 2,8 | 1,8 | 5 | 3,6 | 1,5,7 | 6 | 0,1,32,7 9 | 6 | 7 | 0,3,6 | 0,3,4,8 9 | 8 | 5,8 | 6,9 | 9 | 0,3,8,9 |
|
1XV-12XV-7XV-10XV-11XV-2XV
|
Giải ĐB |
92020 |
Giải nhất |
19071 |
Giải nhì |
14801 69525 |
Giải ba |
11930 54073 82494 51002 65741 87841 |
Giải tư |
6381 4938 9584 3714 |
Giải năm |
1979 0248 7541 3685 9228 0715 |
Giải sáu |
908 678 850 |
Giải bảy |
96 65 22 41 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,3,5 | 0 | 1,2,8 | 0,44,7,8 | 1 | 4,5 | 0,2 | 2 | 0,2,5,8 | 7 | 3 | 0,8 | 1,8,9 | 4 | 14,8 | 1,2,6,8 | 5 | 0 | 9 | 6 | 5 | | 7 | 1,3,8,9 | 0,2,3,4 7 | 8 | 1,4,5 | 7 | 9 | 4,6 |
|
7XY-4XY-9XY-14XY-6XY-11XY
|
Giải ĐB |
45756 |
Giải nhất |
54147 |
Giải nhì |
75465 16811 |
Giải ba |
52280 98471 49012 75714 63753 99450 |
Giải tư |
2606 4588 9453 8418 |
Giải năm |
0470 0355 7754 5675 6912 0783 |
Giải sáu |
176 511 964 |
Giải bảy |
92 07 08 29 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 5,7,8 | 0 | 6,7,8 | 12,7 | 1 | 12,22,4,8 | 12,9 | 2 | 9 | 52,8 | 3 | | 1,5,6 | 4 | 7 | 5,6,7 | 5 | 0,32,4,5 6 | 0,5,7 | 6 | 4,5 | 0,4 | 7 | 0,1,5,6 | 0,1,8 | 8 | 0,3,8 | 2 | 9 | 2 |
|
5XZ-11XZ-15XZ-9XZ-1XZ-7XZ
|
Giải ĐB |
33079 |
Giải nhất |
24509 |
Giải nhì |
50297 32684 |
Giải ba |
14722 09617 06372 97642 83017 89131 |
Giải tư |
0939 2418 0471 3505 |
Giải năm |
1487 5532 3667 2075 1854 6904 |
Giải sáu |
481 024 838 |
Giải bảy |
09 13 76 49 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 4,5,92 | 3,7,8 | 1 | 3,72,8 | 2,3,4,7 | 2 | 2,4 | 1 | 3 | 1,2,8,9 | 0,2,5,8 | 4 | 2,9 | 0,7 | 5 | 4 | 7 | 6 | 7 | 12,6,8,9 | 7 | 1,2,5,6 9 | 1,3 | 8 | 1,4,7 | 02,3,4,7 | 9 | 7 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: ꧋Xꦍổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 ch🍌ữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|