KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
16867 |
Giải nhất |
21151 |
Giải nhì |
03295 41749 |
Giải ba |
18178 38402 43988 33862 12119 82019 |
Giải tư |
7704 4517 9908 7523 |
Giải năm |
2547 1243 8882 1610 0058 0562 |
Giải sáu |
360 176 458 |
Giải bảy |
45 39 28 03 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,6 | 0 | 2,3,4,8 | 5 | 1 | 0,7,92 | 0,62,8 | 2 | 3,8 | 0,2,4 | 3 | 9 | 0 | 4 | 3,5,7,9 | 4,9 | 5 | 1,82 | 7 | 6 | 0,22,7 | 1,4,6 | 7 | 6,8 | 0,2,52,7 8 | 8 | 2,8 | 12,3,4 | 9 | 5 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
75036 |
Giải nhất |
04694 |
Giải nhì |
43788 52923 |
Giải ba |
36275 78089 90174 55563 10881 58482 |
Giải tư |
7286 3865 2858 6848 |
Giải năm |
9381 1685 1205 9787 6924 6834 |
Giải sáu |
075 352 602 |
Giải bảy |
59 35 36 78 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 2,5 | 82 | 1 | | 0,5,8 | 2 | 3,4 | 2,6 | 3 | 4,5,62 | 2,3,7,9 | 4 | 8 | 0,3,6,72 8 | 5 | 2,8,9 | 32,8 | 6 | 3,5 | 8 | 7 | 4,52,8 | 4,5,7,8 | 8 | 12,2,5,6 7,8,9 | 5,8 | 9 | 4 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
60442 |
Giải nhất |
40069 |
Giải nhì |
45091 15303 |
Giải ba |
17670 97773 72490 85856 23956 10508 |
Giải tư |
7260 7402 3904 1749 |
Giải năm |
7086 2004 8343 1611 5449 0624 |
Giải sáu |
995 914 457 |
Giải bảy |
33 48 93 01 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 6,7,9 | 0 | 1,2,3,42 8 | 0,1,9 | 1 | 1,4 | 0,4 | 2 | 4 | 0,3,4,7 9 | 3 | 3 | 02,1,2 | 4 | 2,3,8,92 | 9 | 5 | 62,7 | 52,8 | 6 | 0,9 | 5 | 7 | 0,3 | 0,4 | 8 | 6 | 42,6 | 9 | 0,1,3,5 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
09926 |
Giải nhất |
72019 |
Giải nhì |
47086 09473 |
Giải ba |
95836 30899 23862 91739 13239 79418 |
Giải tư |
2015 6183 0217 6863 |
Giải năm |
8697 2252 5437 1254 6791 9183 |
Giải sáu |
189 980 685 |
Giải bảy |
53 62 88 19 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 8 | 0 | | 9 | 1 | 5,7,8,92 | 5,62 | 2 | 6 | 5,6,7,82 | 3 | 6,7,92 | 5 | 4 | | 1,8 | 5 | 2,3,4 | 2,3,8 | 6 | 22,3 | 1,3,9 | 7 | 3 | 1,8 | 8 | 0,32,5,6 8,9 | 12,32,8,9 | 9 | 1,7,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
34722 |
Giải nhất |
36340 |
Giải nhì |
38342 35388 |
Giải ba |
21135 29436 50901 91213 62592 37541 |
Giải tư |
4081 5446 9897 6733 |
Giải năm |
4642 1121 8360 0843 4030 3486 |
Giải sáu |
457 623 834 |
Giải bảy |
64 28 10 24 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,3,4,6 | 0 | 1 | 0,2,4,8 | 1 | 0,3 | 2,42,9 | 2 | 1,2,3,4 8 | 1,2,3,4 | 3 | 0,3,4,5 6 | 2,3,6 | 4 | 0,1,22,3 6 | 3 | 5 | 7 | 3,4,8 | 6 | 0,4 | 5,9 | 7 | | 2,8 | 8 | 1,6,8 | | 9 | 2,7 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
80126 |
Giải nhất |
27776 |
Giải nhì |
74338 67537 |
Giải ba |
99046 73158 56697 36060 63031 36615 |
Giải tư |
3896 5927 2599 7420 |
Giải năm |
4692 3213 0942 9227 6948 4986 |
Giải sáu |
686 535 428 |
Giải bảy |
23 60 39 87 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,62 | 0 | | 3 | 1 | 3,5 | 4,9 | 2 | 0,3,6,72 8 | 1,2 | 3 | 1,5,7,8 9 | | 4 | 2,6,8 | 1,3 | 5 | 8 | 2,4,7,82 9 | 6 | 02 | 22,3,8,9 | 7 | 6 | 2,3,4,5 | 8 | 62,7 | 3,9 | 9 | 2,6,7,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
42509 |
Giải nhất |
86115 |
Giải nhì |
64315 96747 |
Giải ba |
04185 50005 66594 40464 39273 91534 |
Giải tư |
1561 5596 4365 0248 |
Giải năm |
0617 3801 4921 8983 2030 7739 |
Giải sáu |
520 919 085 |
Giải bảy |
28 97 74 81 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,3 | 0 | 1,5,9 | 0,2,6,8 | 1 | 52,7,9 | | 2 | 0,1,8 | 7,8 | 3 | 0,4,9 | 3,6,7,9 | 4 | 7,8 | 0,12,6,82 | 5 | | 9 | 6 | 1,4,5 | 1,4,9 | 7 | 3,4 | 2,4 | 8 | 1,3,52 | 0,1,3 | 9 | 4,6,7 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: ౠXổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.0🦩00.000đ / v&eacut🐟e; 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|