KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
61506 |
Giải nhất |
94612 |
Giải nhì |
75829 53754 |
Giải ba |
40772 03607 16256 88453 85484 75595 |
Giải tư |
3509 1770 5362 1210 |
Giải năm |
0651 9992 1865 6975 4053 0555 |
Giải sáu |
529 845 809 |
Giải bảy |
94 77 25 80 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,7,8 | 0 | 6,7,92 | 5 | 1 | 0,2 | 1,6,7,9 | 2 | 5,92 | 52 | 3 | | 5,8,9 | 4 | 5 | 2,4,5,6 7,9 | 5 | 1,32,4,5 6 | 0,5 | 6 | 2,5 | 0,7 | 7 | 0,2,5,7 | | 8 | 0,4 | 02,22 | 9 | 2,4,5 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
33092 |
Giải nhất |
81835 |
Giải nhì |
29210 84331 |
Giải ba |
79653 31813 33153 18427 56376 50134 |
Giải tư |
1936 1078 4365 3646 |
Giải năm |
3546 8623 2283 8355 6945 1849 |
Giải sáu |
893 990 453 |
Giải bảy |
52 50 76 57 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,5,9 | 0 | | 3 | 1 | 0,3 | 5,9 | 2 | 3,7 | 1,2,53,8 9 | 3 | 1,4,5,6 | 3 | 4 | 5,62,9 | 3,4,5,6 | 5 | 0,2,33,5 7 | 3,42,72 | 6 | 5 | 2,5 | 7 | 62,8 | 7 | 8 | 3 | 4 | 9 | 0,2,3 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
38533 |
Giải nhất |
46268 |
Giải nhì |
17997 65953 |
Giải ba |
72909 58374 28220 93392 66741 72616 |
Giải tư |
5873 8969 7495 2397 |
Giải năm |
1555 3205 7937 1303 6618 9582 |
Giải sáu |
107 482 928 |
Giải bảy |
10 96 73 46 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,2 | 0 | 3,5,7,9 | 4 | 1 | 0,6,8 | 82,9 | 2 | 0,8 | 0,3,5,72 | 3 | 3,7 | 7 | 4 | 1,6 | 0,5,9 | 5 | 3,5 | 1,4,9 | 6 | 8,9 | 0,3,92 | 7 | 32,4 | 1,2,6 | 8 | 22 | 0,6 | 9 | 2,5,6,72 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
08757 |
Giải nhất |
47365 |
Giải nhì |
81358 12463 |
Giải ba |
06474 09845 67649 86007 06642 58937 |
Giải tư |
5966 0359 3639 7046 |
Giải năm |
8358 1106 6013 1179 8459 8908 |
Giải sáu |
100 195 811 |
Giải bảy |
79 25 75 44 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0 | 0 | 0,6,7,8 | 1 | 1 | 1,3 | 4 | 2 | 5 | 1,6 | 3 | 7,9 | 4,7 | 4 | 2,4,5,6 9 | 2,4,6,7 9 | 5 | 7,82,92 | 0,4,6 | 6 | 3,5,6 | 0,3,5 | 7 | 4,5,92 | 0,52 | 8 | | 3,4,52,72 | 9 | 5 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
52375 |
Giải nhất |
68701 |
Giải nhì |
29457 56820 |
Giải ba |
05080 09057 90245 78285 81173 97548 |
Giải tư |
1618 2161 4860 4530 |
Giải năm |
9366 5550 7611 9790 5540 9264 |
Giải sáu |
622 911 684 |
Giải bảy |
15 87 12 64 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,3,4,5 6,8,9 | 0 | 1 | 0,12,6 | 1 | 12,2,5,8 | 1,2 | 2 | 0,2 | 7 | 3 | 0 | 62,8 | 4 | 0,5,8 | 1,4,7,8 | 5 | 0,72 | 6 | 6 | 0,1,42,6 | 52,8 | 7 | 3,5 | 1,4 | 8 | 0,4,5,7 | | 9 | 0 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
40178 |
Giải nhất |
74420 |
Giải nhì |
12940 81670 |
Giải ba |
19803 02235 94736 70143 20094 45861 |
Giải tư |
6718 3873 2189 0640 |
Giải năm |
5797 4146 0998 4759 7698 1105 |
Giải sáu |
853 379 636 |
Giải bảy |
47 27 29 21 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,42,7 | 0 | 3,5 | 2,6 | 1 | 8 | | 2 | 0,1,7,9 | 0,4,5,7 | 3 | 5,62 | 9 | 4 | 02,3,6,7 | 0,3 | 5 | 3,9 | 32,4 | 6 | 1 | 2,4,9 | 7 | 0,3,8,9 | 1,7,92 | 8 | 9 | 2,5,7,8 | 9 | 4,7,82 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
54469 |
Giải nhất |
31702 |
Giải nhì |
32480 97674 |
Giải ba |
93776 71036 27722 77516 72780 15776 |
Giải tư |
5888 8720 6831 4566 |
Giải năm |
2694 1519 2620 6262 0335 2274 |
Giải sáu |
418 405 245 |
Giải bảy |
27 37 36 79 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 22,82 | 0 | 2,5 | 3 | 1 | 6,8,9 | 0,2,6 | 2 | 02,2,7 | | 3 | 1,5,62,7 | 72,9 | 4 | 5 | 0,3,4 | 5 | | 1,32,6,72 | 6 | 2,6,9 | 2,3 | 7 | 42,62,9 | 1,8 | 8 | 02,8 | 1,6,7 | 9 | 4 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: X𓆏ổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm ꧒27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 ꦫchữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|