KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
64633 |
Giải nhất |
40782 |
Giải nhì |
93493 14138 |
Giải ba |
79254 05006 01134 49584 72026 41874 |
Giải tư |
4573 0535 6333 8489 |
Giải năm |
9080 4281 5278 7153 8331 6504 |
Giải sáu |
488 592 513 |
Giải bảy |
84 12 54 00 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,8 | 0 | 0,4,6 | 3,8 | 1 | 2,3 | 1,8,9 | 2 | 6 | 1,32,5,7 9 | 3 | 1,32,4,5 8 | 0,3,52,7 82 | 4 | | 3 | 5 | 3,42 | 0,2 | 6 | | | 7 | 3,4,8 | 3,7,8 | 8 | 0,1,2,42 8,9 | 8 | 9 | 2,3 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
33009 |
Giải nhất |
62905 |
Giải nhì |
79103 47286 |
Giải ba |
55394 76961 31646 06121 21803 28538 |
Giải tư |
8043 7703 3989 4754 |
Giải năm |
4737 0106 8646 2471 1691 2739 |
Giải sáu |
338 106 813 |
Giải bảy |
02 98 45 95 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 2,33,5,62 9 | 2,6,7,9 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 03,1,4 | 3 | 7,82,9 | 5,9 | 4 | 3,5,62 | 0,4,9 | 5 | 4 | 02,42,8 | 6 | 1 | 3 | 7 | 1 | 32,9 | 8 | 6,9 | 0,3,8 | 9 | 1,4,5,8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
39305 |
Giải nhất |
54298 |
Giải nhì |
14289 95732 |
Giải ba |
38964 10108 84261 53477 15405 75285 |
Giải tư |
2810 8699 5524 8320 |
Giải năm |
0555 4819 5101 2735 0108 4377 |
Giải sáu |
949 929 874 |
Giải bảy |
90 70 57 69 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,2,7,9 | 0 | 1,52,82 | 0,6 | 1 | 0,9 | 3 | 2 | 0,4,9 | | 3 | 2,5 | 2,6,7 | 4 | 9 | 02,3,5,8 | 5 | 5,7 | | 6 | 1,4,9 | 5,72 | 7 | 0,4,72 | 02,9 | 8 | 5,9 | 1,2,4,6 8,9 | 9 | 0,8,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
61516 |
Giải nhất |
07293 |
Giải nhì |
18704 89098 |
Giải ba |
77604 26421 42797 37230 75364 86270 |
Giải tư |
5053 8751 1215 3091 |
Giải năm |
5153 9401 4797 0063 4169 2675 |
Giải sáu |
812 084 466 |
Giải bảy |
53 24 62 30 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 32,7 | 0 | 1,42 | 0,2,5,9 | 1 | 2,5,6 | 1,6 | 2 | 1,4 | 53,6,9 | 3 | 02 | 02,2,6,8 | 4 | | 1,7 | 5 | 1,33 | 1,6 | 6 | 2,3,4,6 9 | 92 | 7 | 0,5 | 9 | 8 | 4 | 6 | 9 | 1,3,72,8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
87228 |
Giải nhất |
14977 |
Giải nhì |
34376 98448 |
Giải ba |
64182 36380 46948 64171 60464 76626 |
Giải tư |
5092 4595 2031 1798 |
Giải năm |
8754 5850 1232 6370 6367 0068 |
Giải sáu |
016 893 509 |
Giải bảy |
88 17 25 87 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 5,7,8 | 0 | 9 | 3,7 | 1 | 6,7 | 3,8,9 | 2 | 5,6,8 | 9 | 3 | 1,2 | 5,6 | 4 | 82 | 2,9 | 5 | 0,4 | 1,2,7 | 6 | 4,7,8 | 1,6,7,8 | 7 | 0,1,6,7 | 2,42,6,8 9 | 8 | 0,2,7,8 | 0 | 9 | 2,3,5,8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
58731 |
Giải nhất |
04078 |
Giải nhì |
62637 70822 |
Giải ba |
09782 88504 63476 27252 42752 67649 |
Giải tư |
2474 0439 9608 4595 |
Giải năm |
8278 2027 3202 7475 2260 6980 |
Giải sáu |
594 887 065 |
Giải bảy |
64 93 73 62 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 6,8 | 0 | 2,4,8 | 3 | 1 | | 0,2,52,6 8 | 2 | 2,7 | 7,9 | 3 | 1,7,9 | 0,6,7,9 | 4 | 9 | 6,7,9 | 5 | 22 | 7 | 6 | 0,2,4,5 | 2,3,8 | 7 | 3,4,5,6 82 | 0,72 | 8 | 0,2,7 | 3,4 | 9 | 3,4,5 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
69651 |
Giải nhất |
26558 |
Giải nhì |
57190 45756 |
Giải ba |
03247 95697 39365 51903 27451 07983 |
Giải tư |
5078 9857 1853 4735 |
Giải năm |
4000 3561 2796 8023 8347 4905 |
Giải sáu |
326 585 717 |
Giải bảy |
01 98 78 99 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,9 | 0 | 0,1,3,5 | 0,52,6 | 1 | 7 | | 2 | 3,6 | 0,2,5,8 | 3 | 5 | | 4 | 72 | 0,3,6,8 | 5 | 12,3,6,7 8 | 2,5,9 | 6 | 1,5 | 1,42,5,9 | 7 | 82 | 5,72,9 | 8 | 3,5 | 9 | 9 | 0,6,7,8 9 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: X𓂃ổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giả༺i thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|