KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
91737 |
Giải nhất |
61215 |
Giải nhì |
72392 79814 |
Giải ba |
33522 53427 69174 48350 09045 07394 |
Giải tư |
7717 7876 4969 1718 |
Giải năm |
4278 1988 4084 0055 1135 7072 |
Giải sáu |
784 030 115 |
Giải bảy |
66 57 94 96 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,5 | 0 | | | 1 | 4,52,7,8 | 2,7,9 | 2 | 2,7 | | 3 | 0,5,7 | 1,7,82,92 | 4 | 5 | 12,3,4,5 | 5 | 0,5,7 | 6,7,9 | 6 | 6,9 | 1,2,3,5 | 7 | 2,4,6,8 | 1,7,8 | 8 | 42,8 | 6 | 9 | 2,42,6 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
82779 |
Giải nhất |
21593 |
Giải nhì |
12429 54625 |
Giải ba |
07584 18488 13368 80694 46839 59955 |
Giải tư |
3190 8908 5198 4797 |
Giải năm |
5245 9461 4762 9952 5805 3933 |
Giải sáu |
281 132 764 |
Giải bảy |
15 52 72 04 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 9 | 0 | 4,5,8 | 6,8 | 1 | 5 | 3,52,6,7 | 2 | 5,9 | 3,9 | 3 | 2,3,9 | 0,6,8,9 | 4 | 5 | 0,1,2,4 5 | 5 | 22,5 | | 6 | 1,2,4,8 | 9 | 7 | 2,9 | 0,6,8,9 | 8 | 1,4,8 | 2,3,7 | 9 | 0,3,4,7 8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
17711 |
Giải nhất |
14008 |
Giải nhì |
82755 51425 |
Giải ba |
41360 63587 62073 00712 62127 53424 |
Giải tư |
9314 8006 1466 6479 |
Giải năm |
2916 8013 9400 1778 6019 3033 |
Giải sáu |
089 841 910 |
Giải bảy |
96 16 89 70 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,1,6,7 | 0 | 0,6,8 | 1,4 | 1 | 0,1,2,3 4,62,9 | 1 | 2 | 4,5,7 | 1,3,7 | 3 | 3 | 1,2 | 4 | 1 | 2,5 | 5 | 5 | 0,12,6,9 | 6 | 0,6 | 2,8 | 7 | 0,3,8,9 | 0,7 | 8 | 7,92 | 1,7,82 | 9 | 6 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
42326 |
Giải nhất |
59541 |
Giải nhì |
35745 66164 |
Giải ba |
36541 58416 22819 31166 90401 83527 |
Giải tư |
0278 4248 8260 0919 |
Giải năm |
4168 3842 9701 1414 7095 6359 |
Giải sáu |
802 532 835 |
Giải bảy |
85 05 48 79 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 6 | 0 | 12,2,5 | 02,42 | 1 | 4,6,92 | 0,3,4 | 2 | 6,7 | | 3 | 2,5 | 1,6 | 4 | 12,2,5,82 | 0,3,4,8 9 | 5 | 9 | 1,2,6 | 6 | 0,4,6,8 | 2 | 7 | 8,9 | 42,6,7 | 8 | 5 | 12,5,7 | 9 | 5 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
86340 |
Giải nhất |
25604 |
Giải nhì |
07306 67577 |
Giải ba |
85489 04036 08703 54114 66578 54971 |
Giải tư |
2866 6527 3899 6429 |
Giải năm |
6884 0833 1943 9374 2115 2524 |
Giải sáu |
120 912 179 |
Giải bảy |
17 23 27 61 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,4 | 0 | 3,4,6 | 6,7 | 1 | 2,4,5,7 | 1 | 2 | 0,3,4,72 9 | 0,2,3,4 | 3 | 3,6 | 0,1,2,7 8 | 4 | 0,3 | 1 | 5 | | 0,3,6 | 6 | 1,6 | 1,22,7 | 7 | 1,4,7,8 9 | 7 | 8 | 4,9 | 2,7,8,9 | 9 | 9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
88289 |
Giải nhất |
87795 |
Giải nhì |
04144 92185 |
Giải ba |
71183 75604 69778 46046 45882 03322 |
Giải tư |
5851 7175 2333 9705 |
Giải năm |
3600 0550 6419 5911 9410 0353 |
Giải sáu |
317 537 999 |
Giải bảy |
74 19 63 37 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,1,5 | 0 | 0,4,5 | 1,5 | 1 | 0,1,7,92 | 2,8 | 2 | 2 | 3,5,6,8 | 3 | 3,72 | 0,4,7 | 4 | 4,6 | 0,7,8,9 | 5 | 0,1,3 | 4 | 6 | 3 | 1,32 | 7 | 4,5,8 | 7 | 8 | 2,3,5,9 | 12,8,9 | 9 | 5,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
44023 |
Giải nhất |
66524 |
Giải nhì |
15943 76121 |
Giải ba |
14006 35741 52143 74441 82722 56228 |
Giải tư |
3354 8162 0832 5399 |
Giải năm |
1388 2416 2231 2481 5478 8008 |
Giải sáu |
723 096 447 |
Giải bảy |
82 04 22 79 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 4,6,8 | 2,3,42,8 | 1 | 6 | 22,3,6,8 | 2 | 1,22,32,4 8 | 22,42 | 3 | 1,2 | 0,2,5 | 4 | 12,32,7 | | 5 | 4 | 0,1,9 | 6 | 2 | 4 | 7 | 8,9 | 0,2,7,8 | 8 | 1,2,8 | 7,9 | 9 | 6,9 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: X𒅌ổ số kiến thiết ꧒Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / v&ea🐼cute; 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|