KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
15791 |
Giải nhất |
69733 |
Giải nhì |
94299 53150 |
Giải ba |
25419 48574 72202 18473 19730 71168 |
Giải tư |
4933 0315 3944 0579 |
Giải năm |
8432 0749 8451 4079 1422 7952 |
Giải sáu |
553 272 803 |
Giải bảy |
97 46 58 69 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,5 | 0 | 2,3 | 5,9 | 1 | 5,9 | 0,2,3,5 7 | 2 | 2 | 0,32,5,7 | 3 | 0,2,32 | 4,7 | 4 | 4,6,9 | 1 | 5 | 0,1,2,3 8 | 4 | 6 | 8,9 | 9 | 7 | 2,3,4,92 | 5,6 | 8 | | 1,4,6,72 9 | 9 | 1,7,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
54545 |
Giải nhất |
14324 |
Giải nhì |
49673 31444 |
Giải ba |
12432 11962 81185 84474 99754 42379 |
Giải tư |
0914 3847 2101 1869 |
Giải năm |
0521 7937 4851 7591 3076 5624 |
Giải sáu |
829 825 443 |
Giải bảy |
69 77 99 57 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 1 | 0,2,5,9 | 1 | 4 | 3,6 | 2 | 1,42,5,9 | 4,7 | 3 | 2,7 | 1,22,4,5 7 | 4 | 3,4,5,7 | 2,4,8 | 5 | 1,4,7 | 7 | 6 | 2,92 | 3,4,5,7 | 7 | 3,4,6,7 9 | | 8 | 5 | 2,62,7,9 | 9 | 1,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
99257 |
Giải nhất |
91242 |
Giải nhì |
25004 61083 |
Giải ba |
34521 54215 35987 05146 80690 84260 |
Giải tư |
2867 5992 1928 0666 |
Giải năm |
4834 0072 5060 9672 6709 0189 |
Giải sáu |
889 654 382 |
Giải bảy |
90 76 65 72 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 62,92 | 0 | 4,9 | 2 | 1 | 5 | 4,73,8,9 | 2 | 1,8 | 8 | 3 | 4 | 0,3,5 | 4 | 2,6 | 1,6 | 5 | 4,7 | 4,6,7 | 6 | 02,5,6,7 | 5,6,8 | 7 | 23,6 | 2 | 8 | 2,3,7,92 | 0,82 | 9 | 02,2 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
87267 |
Giải nhất |
55648 |
Giải nhì |
38154 12489 |
Giải ba |
89473 41891 35840 64462 33973 09187 |
Giải tư |
3374 9774 7572 0832 |
Giải năm |
4579 7754 0612 6011 0745 0366 |
Giải sáu |
544 690 379 |
Giải bảy |
57 44 87 68 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4,9 | 0 | | 1,9 | 1 | 1,2 | 1,3,6,7 | 2 | | 72 | 3 | 2 | 42,52,72 | 4 | 0,42,5,8 | 4 | 5 | 42,7 | 6 | 6 | 2,6,7,8 | 5,6,82 | 7 | 2,32,42,92 | 4,6 | 8 | 72,9 | 72,8 | 9 | 0,1 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
53329 |
Giải nhất |
78062 |
Giải nhì |
66233 62510 |
Giải ba |
20281 99971 50441 65129 03899 31845 |
Giải tư |
6502 9503 0666 0359 |
Giải năm |
6740 2755 5304 3623 6553 3527 |
Giải sáu |
509 776 692 |
Giải bảy |
20 17 31 95 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,2,4 | 0 | 2,3,4,9 | 3,4,7,8 | 1 | 0,7 | 0,6,9 | 2 | 0,3,7,92 | 0,2,3,5 | 3 | 1,3 | 0 | 4 | 0,1,5 | 4,5,9 | 5 | 3,5,9 | 6,7 | 6 | 2,6 | 1,2 | 7 | 1,6 | | 8 | 1 | 0,22,5,9 | 9 | 2,5,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
42976 |
Giải nhất |
67966 |
Giải nhì |
29707 04241 |
Giải ba |
64653 74692 73718 75259 00047 07546 |
Giải tư |
2869 2197 5975 0395 |
Giải năm |
7793 1880 6450 7238 6798 6837 |
Giải sáu |
520 969 681 |
Giải bảy |
98 38 36 17 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,5,8 | 0 | 7 | 4,8 | 1 | 7,8 | 9 | 2 | 0 | 5,9 | 3 | 6,7,82 | | 4 | 1,6,7 | 7,9 | 5 | 0,3,9 | 3,4,6,7 | 6 | 6,92 | 0,1,3,4 9 | 7 | 5,6 | 1,32,92 | 8 | 0,1 | 5,62 | 9 | 2,3,5,7 82 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
26757 |
Giải nhất |
52092 |
Giải nhì |
11503 56364 |
Giải ba |
03722 34709 12058 01309 54140 42355 |
Giải tư |
6183 9284 9938 3569 |
Giải năm |
0952 8111 0630 0717 1841 6859 |
Giải sáu |
271 197 907 |
Giải bảy |
08 26 14 80 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,4,8 | 0 | 3,7,8,92 | 1,4,7 | 1 | 1,4,7 | 2,5,9 | 2 | 2,6 | 0,8 | 3 | 0,8 | 1,6,8 | 4 | 0,1 | 5 | 5 | 2,5,7,8 9 | 2 | 6 | 4,9 | 0,1,5,9 | 7 | 1 | 0,3,5 | 8 | 0,3,4 | 02,5,6 | 9 | 2,7 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ🅘 số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5💖 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|