KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
11QC-5QC-9QC-15QC-10QC-1QC
|
Giải ĐB |
52248 |
Giải nhất |
01993 |
Giải nhì |
73977 89571 |
Giải ba |
50225 37259 71443 75177 80919 81001 |
Giải tư |
0823 1371 3782 0257 |
Giải năm |
9598 3574 2714 1686 1702 1384 |
Giải sáu |
666 648 703 |
Giải bảy |
83 29 19 72 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 1,2,3 | 0,72 | 1 | 4,92 | 0,7,8 | 2 | 3,5,9 | 0,2,4,8 9 | 3 | | 1,7,8 | 4 | 3,82 | 2 | 5 | 7,9 | 6,8 | 6 | 6 | 5,72 | 7 | 12,2,4,72 | 42,9 | 8 | 2,3,4,6 | 12,2,5 | 9 | 3,8 |
|
7QD-4QD-11QD-8QD-12QD-15QD
|
Giải ĐB |
60541 |
Giải nhất |
68899 |
Giải nhì |
42547 04938 |
Giải ba |
95542 06347 57821 86104 21866 92438 |
Giải tư |
7787 3453 1909 9347 |
Giải năm |
1514 2101 2988 3933 7102 8025 |
Giải sáu |
513 540 771 |
Giải bảy |
22 01 63 96 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4 | 0 | 12,2,4,9 | 02,2,4,7 | 1 | 3,4 | 0,2,4 | 2 | 1,2,5 | 1,3,5,6 | 3 | 3,82 | 0,1 | 4 | 0,1,2,73 | 2 | 5 | 3 | 6,9 | 6 | 3,6 | 43,8 | 7 | 1 | 32,8 | 8 | 7,8 | 0,9 | 9 | 6,9 |
|
|
Giải ĐB |
09726 |
Giải nhất |
69001 |
Giải nhì |
88521 72106 |
Giải ba |
33089 50376 22475 50825 64991 56524 |
Giải tư |
4190 1276 4568 9341 |
Giải năm |
9892 1594 3719 7089 7169 7046 |
Giải sáu |
279 525 804 |
Giải bảy |
37 76 30 73 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,9 | 0 | 1,4,6 | 0,2,4,9 | 1 | 9 | 9 | 2 | 1,4,52,6 | 7 | 3 | 0,7 | 0,2,9 | 4 | 1,6 | 22,7 | 5 | | 0,2,4,73 | 6 | 8,9 | 3 | 7 | 3,5,63,9 | 6 | 8 | 92 | 1,6,7,82 | 9 | 0,1,2,4 |
|
1QF-8QF-14QF-7QF-4QF-15QF
|
Giải ĐB |
19665 |
Giải nhất |
99139 |
Giải nhì |
08653 04815 |
Giải ba |
50762 50915 26994 82798 79209 97336 |
Giải tư |
1130 7889 3912 2590 |
Giải năm |
1767 0238 3684 5193 9615 1584 |
Giải sáu |
319 120 375 |
Giải bảy |
70 44 41 03 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,3,7,9 | 0 | 3,9 | 4 | 1 | 2,53,9 | 1,6 | 2 | 0 | 0,5,9 | 3 | 0,6,8,9 | 4,82,9 | 4 | 1,4 | 13,6,7 | 5 | 3 | 3 | 6 | 2,5,7 | 6 | 7 | 0,5 | 3,9 | 8 | 42,9 | 0,1,3,8 | 9 | 0,3,4,8 |
|
13QG-14QG-11QG-7QG-4QG-1QG
|
Giải ĐB |
34965 |
Giải nhất |
91685 |
Giải nhì |
89331 22853 |
Giải ba |
54281 12371 64157 61127 34092 21386 |
Giải tư |
2235 7767 3929 2457 |
Giải năm |
4940 7983 9776 0199 2589 5353 |
Giải sáu |
448 554 438 |
Giải bảy |
51 93 06 50 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4,5 | 0 | 6 | 3,5,7,8 | 1 | | 9 | 2 | 7,9 | 52,8,9 | 3 | 1,5,8 | 5 | 4 | 0,8 | 3,6,8 | 5 | 0,1,32,4 72 | 0,7,8 | 6 | 5,7 | 2,52,6 | 7 | 1,6 | 3,4 | 8 | 1,3,5,6 9 | 2,8,9 | 9 | 2,3,9 |
|
4QH-11QH-14QH-9QH-5QH-7QH
|
Giải ĐB |
20823 |
Giải nhất |
08394 |
Giải nhì |
17392 35179 |
Giải ba |
59391 89387 48578 59291 36922 21144 |
Giải tư |
4145 0266 5004 7744 |
Giải năm |
3429 8823 2542 3715 0126 0785 |
Giải sáu |
613 276 994 |
Giải bảy |
77 26 71 45 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 4 | 7,92 | 1 | 3,5 | 2,4,9 | 2 | 2,32,62,9 | 1,22 | 3 | | 0,42,92 | 4 | 2,42,52 | 1,42,8 | 5 | | 22,6,7 | 6 | 6 | 7,8 | 7 | 1,6,7,8 9 | 7 | 8 | 5,7 | 2,7 | 9 | 12,2,42 |
|
13QK-9QK-6QK-5QK-11QK-8QK
|
Giải ĐB |
80489 |
Giải nhất |
60525 |
Giải nhì |
29489 40090 |
Giải ba |
23094 98309 88480 17207 83668 83828 |
Giải tư |
6806 8759 0294 6830 |
Giải năm |
9890 7466 6063 1097 7618 6992 |
Giải sáu |
348 021 852 |
Giải bảy |
48 20 49 44 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,3,8,92 | 0 | 6,7,9 | 2 | 1 | 8 | 5,9 | 2 | 0,1,5,8 | 6 | 3 | 0 | 4,92 | 4 | 4,82,9 | 2 | 5 | 2,9 | 0,6 | 6 | 3,6,8 | 0,9 | 7 | | 1,2,42,6 | 8 | 0,92 | 0,4,5,82 | 9 | 02,2,42,7 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: X🅷ổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé🅷 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|