KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
64869 |
Giải nhất |
29274 |
Giải nhì |
95614 10361 |
Giải ba |
68483 60188 45115 20841 60631 20268 |
Giải tư |
9233 6273 4232 7663 |
Giải năm |
4962 4600 5042 7006 9242 9517 |
Giải sáu |
297 855 699 |
Giải bảy |
13 03 91 17 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0 | 0 | 0,3,6 | 3,4,6,9 | 1 | 3,4,5,72 | 3,42,6 | 2 | | 0,1,3,6 7,8 | 3 | 1,2,3 | 1,7 | 4 | 1,22 | 1,5 | 5 | 5 | 0 | 6 | 1,2,3,8 9 | 12,9 | 7 | 3,4 | 6,8 | 8 | 3,8 | 6,9 | 9 | 1,7,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
31651 |
Giải nhất |
15447 |
Giải nhì |
70643 44542 |
Giải ba |
22209 10387 39198 60548 71468 00546 |
Giải tư |
7823 9220 1247 7083 |
Giải năm |
3630 6954 1977 5291 4444 1416 |
Giải sáu |
292 168 085 |
Giải bảy |
78 53 48 21 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,3 | 0 | 9 | 2,5,9 | 1 | 6 | 4,9 | 2 | 0,1,3 | 2,4,5,8 | 3 | 0 | 4,5 | 4 | 2,3,4,6 72,82 | 8 | 5 | 1,3,4 | 1,4 | 6 | 82 | 42,7,8 | 7 | 7,8 | 42,62,7,9 | 8 | 3,5,7 | 0 | 9 | 1,2,8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
18955 |
Giải nhất |
48230 |
Giải nhì |
18721 68172 |
Giải ba |
26755 57497 34795 00806 26357 73040 |
Giải tư |
3771 7209 4467 5848 |
Giải năm |
0177 0045 0513 8219 9648 2232 |
Giải sáu |
904 594 289 |
Giải bảy |
39 96 62 45 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,4 | 0 | 4,6,9 | 2,7 | 1 | 3,9 | 3,6,7 | 2 | 1 | 1 | 3 | 0,2,9 | 0,9 | 4 | 0,52,82 | 42,52,9 | 5 | 52,7 | 0,9 | 6 | 2,7 | 5,6,7,9 | 7 | 1,2,7 | 42 | 8 | 9 | 0,1,3,8 | 9 | 4,5,6,7 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
72984 |
Giải nhất |
89694 |
Giải nhì |
60598 83109 |
Giải ba |
63066 74701 79611 95453 76901 00296 |
Giải tư |
2501 4407 1419 0127 |
Giải năm |
7559 9705 5353 6503 6959 6636 |
Giải sáu |
823 760 364 |
Giải bảy |
27 23 05 71 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 6 | 0 | 13,3,52,7 9 | 03,1,7 | 1 | 1,9 | | 2 | 32,72 | 0,22,52 | 3 | 6 | 6,8,9 | 4 | | 02 | 5 | 32,92 | 3,6,9 | 6 | 0,4,6 | 0,22 | 7 | 1 | 9 | 8 | 4 | 0,1,52 | 9 | 4,6,8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
55967 |
Giải nhất |
56471 |
Giải nhì |
40623 86100 |
Giải ba |
26667 12630 37431 62585 44959 29600 |
Giải tư |
6469 9778 5473 6068 |
Giải năm |
1711 4851 0470 2823 0811 1416 |
Giải sáu |
047 601 866 |
Giải bảy |
65 86 76 44 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 02,3,7 | 0 | 02,1 | 0,12,3,5 7 | 1 | 12,6 | | 2 | 32 | 22,7 | 3 | 0,1 | 4 | 4 | 4,7 | 6,8 | 5 | 1,9 | 1,6,7,8 | 6 | 5,6,72,8 9 | 4,62 | 7 | 0,1,3,6 8 | 6,7 | 8 | 5,6 | 5,6 | 9 | |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
58087 |
Giải nhất |
86197 |
Giải nhì |
26837 31570 |
Giải ba |
23466 84695 14968 85837 91934 53324 |
Giải tư |
4624 7235 6859 2590 |
Giải năm |
5335 4933 0843 2876 2423 0738 |
Giải sáu |
588 920 605 |
Giải bảy |
33 04 69 24 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,7,9 | 0 | 4,5 | | 1 | | | 2 | 0,3,43 | 2,32,4 | 3 | 32,4,52,72 8 | 0,23,3 | 4 | 3 | 0,32,9 | 5 | 9 | 6,7 | 6 | 6,8,9 | 32,8,9 | 7 | 0,6 | 3,6,8 | 8 | 7,8 | 5,6 | 9 | 0,5,7 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
61516 |
Giải nhất |
51559 |
Giải nhì |
16508 02795 |
Giải ba |
56421 82066 45010 49585 45759 13669 |
Giải tư |
8912 5988 0819 8675 |
Giải năm |
6842 0114 2282 1375 4488 8960 |
Giải sáu |
254 062 127 |
Giải bảy |
35 87 23 90 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,6,9 | 0 | 8 | 2 | 1 | 0,2,4,6 9 | 1,4,6,8 | 2 | 1,3,7 | 2 | 3 | 5 | 1,5 | 4 | 2 | 3,72,8,9 | 5 | 4,92 | 1,6 | 6 | 0,2,6,9 | 2,8 | 7 | 52 | 0,82 | 8 | 2,5,7,82 | 1,52,6 | 9 | 0,5 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ 🐻Nhật: Xඣổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền b𒈔ắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|