KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
93546 |
Giải nhất |
02304 |
Giải nhì |
23567 72662 |
Giải ba |
53713 78080 34304 68119 25589 78660 |
Giải tư |
1948 3849 5373 8133 |
Giải năm |
2272 7806 1061 8076 1272 9999 |
Giải sáu |
830 201 564 |
Giải bảy |
28 78 50 57 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,5,6,8 | 0 | 1,42,6 | 0,6 | 1 | 3,9 | 6,72 | 2 | 8 | 1,3,7 | 3 | 0,3 | 02,6 | 4 | 6,8,9 | | 5 | 0,7 | 0,4,7 | 6 | 0,1,2,4 7 | 5,6 | 7 | 22,3,6,8 | 2,4,7 | 8 | 0,9 | 1,4,8,9 | 9 | 9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
04525 |
Giải nhất |
31221 |
Giải nhì |
01757 40124 |
Giải ba |
36562 75242 80650 51766 31682 10196 |
Giải tư |
9312 4340 5968 4841 |
Giải năm |
3247 1299 3187 3870 1465 5968 |
Giải sáu |
682 895 849 |
Giải bảy |
53 76 50 58 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4,52,7 | 0 | | 2,4 | 1 | 2 | 1,4,6,82 | 2 | 1,4,5 | 5 | 3 | | 2 | 4 | 0,1,2,7 9 | 2,6,9 | 5 | 02,3,7,8 | 6,7,9 | 6 | 2,5,6,82 | 4,5,8 | 7 | 0,6 | 5,62 | 8 | 22,7 | 4,9 | 9 | 5,6,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
93124 |
Giải nhất |
06326 |
Giải nhì |
38861 01868 |
Giải ba |
75458 53572 05982 86560 63940 20035 |
Giải tư |
2418 1807 3076 0780 |
Giải năm |
2099 4651 3711 1062 8829 4763 |
Giải sáu |
643 052 516 |
Giải bảy |
49 82 96 02 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4,6,8 | 0 | 2,7 | 1,5,6 | 1 | 1,6,8 | 0,5,6,7 82 | 2 | 4,6,9 | 4,6 | 3 | 5 | 2 | 4 | 0,3,9 | 3 | 5 | 1,2,8 | 1,2,7,9 | 6 | 0,1,2,3 8 | 0 | 7 | 2,6 | 1,5,6 | 8 | 0,22 | 2,4,9 | 9 | 6,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
69074 |
Giải nhất |
38913 |
Giải nhì |
01138 74267 |
Giải ba |
65979 98908 83382 42040 67792 10326 |
Giải tư |
8371 4144 2373 3317 |
Giải năm |
1710 6048 6288 2850 9246 2188 |
Giải sáu |
945 833 936 |
Giải bảy |
55 39 24 90 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,4,5,9 | 0 | 8 | 7 | 1 | 0,3,7 | 8,9 | 2 | 4,6 | 1,3,7 | 3 | 3,6,8,9 | 2,4,7 | 4 | 0,4,5,6 8 | 4,5 | 5 | 0,5 | 2,3,4 | 6 | 7 | 1,6 | 7 | 1,3,4,9 | 0,3,4,82 | 8 | 2,82 | 3,7 | 9 | 0,2 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
38989 |
Giải nhất |
68926 |
Giải nhì |
32553 37018 |
Giải ba |
99493 11024 70671 41312 87176 51338 |
Giải tư |
7989 1018 3219 8349 |
Giải năm |
5353 4966 7281 7479 3322 0928 |
Giải sáu |
005 462 832 |
Giải bảy |
44 81 46 94 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 5 | 7,82 | 1 | 2,82,9 | 1,2,3,6 | 2 | 2,4,6,8 | 52,9 | 3 | 2,8 | 2,4,9 | 4 | 4,6,9 | 0 | 5 | 32 | 2,4,6,7 | 6 | 2,6 | | 7 | 1,6,9 | 12,2,3 | 8 | 12,92 | 1,4,7,82 | 9 | 3,4 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
43382 |
Giải nhất |
44736 |
Giải nhì |
40356 09983 |
Giải ba |
49606 01948 83788 70836 42054 65750 |
Giải tư |
3759 0041 7646 2621 |
Giải năm |
5515 1253 5017 5384 4876 3069 |
Giải sáu |
439 593 065 |
Giải bảy |
01 39 15 02 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 5 | 0 | 1,2,6 | 0,2,4 | 1 | 52,7 | 0,8 | 2 | 1 | 5,8,9 | 3 | 62,92 | 5,8 | 4 | 1,6,8 | 12,6 | 5 | 0,3,4,6 9 | 0,32,4,5 7 | 6 | 5,9 | 1 | 7 | 6 | 4,8 | 8 | 2,3,4,8 | 32,5,6 | 9 | 3 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
15152 |
Giải nhất |
67328 |
Giải nhì |
70571 01109 |
Giải ba |
93288 31984 90645 70000 91549 28656 |
Giải tư |
8863 0476 7710 1946 |
Giải năm |
2521 8228 8033 4319 0683 6298 |
Giải sáu |
492 875 156 |
Giải bảy |
37 70 00 10 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 02,12,7 | 0 | 02,9 | 2,7 | 1 | 02,9 | 5,9 | 2 | 1,82 | 3,6,8 | 3 | 3,7 | 8 | 4 | 5,6,9 | 4,7 | 5 | 2,62 | 4,52,7 | 6 | 3 | 3 | 7 | 0,1,5,6 | 22,8,9 | 8 | 3,4,8 | 0,1,4 | 9 | 2,8 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: 𒁏Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số🌳 loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|