KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
22XA-11XA-18XA-20XA-23XA-1XA-5XA-3XA-16XA-10XA
|
Giải ĐB |
56286 |
Giải nhất |
33164 |
Giải nhì |
94890 93914 |
Giải ba |
09089 28684 83380 75841 16786 77493 |
Giải tư |
7346 5935 9991 8558 |
Giải năm |
5252 1682 7065 2061 4855 1915 |
Giải sáu |
363 541 782 |
Giải bảy |
88 41 96 94 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 8,9 | 0 | | 43,6,9 | 1 | 4,5 | 5,82 | 2 | | 6,9 | 3 | 5 | 1,6,8,9 | 4 | 13,6 | 1,3,5,6 | 5 | 2,5,8 | 4,82,9 | 6 | 1,3,4,5 | | 7 | | 5,8 | 8 | 0,22,4,62 8,9 | 8 | 9 | 0,1,3,4 6 |
|
11XF-15XF-8XF-10XF-2XF-5XF
|
Giải ĐB |
04629 |
Giải nhất |
65961 |
Giải nhì |
20300 66822 |
Giải ba |
31408 92936 91307 19268 99140 09912 |
Giải tư |
9163 7289 5975 0162 |
Giải năm |
6421 9478 1087 9581 9975 1939 |
Giải sáu |
344 833 564 |
Giải bảy |
34 04 32 10 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,1,4 | 0 | 0,4,7,8 | 2,6,8 | 1 | 0,2 | 1,2,3,6 | 2 | 1,2,9 | 3,6 | 3 | 2,3,4,6 9 | 0,3,4,6 | 4 | 0,4 | 72 | 5 | | 3 | 6 | 1,2,3,4 8 | 0,8 | 7 | 52,8 | 0,6,7 | 8 | 1,7,9 | 2,3,8 | 9 | |
|
17XG-2XG-9XG-16XG-15XG-10XG-7XG-8XG
|
Giải ĐB |
38792 |
Giải nhất |
02990 |
Giải nhì |
56382 59467 |
Giải ba |
16494 15952 87566 98018 61687 49689 |
Giải tư |
3236 0158 0289 5532 |
Giải năm |
8266 5050 3338 8384 1355 8984 |
Giải sáu |
328 663 971 |
Giải bảy |
12 62 47 36 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 5,9 | 0 | | 7 | 1 | 2,8 | 1,3,5,6 8,9 | 2 | 8 | 6 | 3 | 2,62,8 | 82,9 | 4 | 7 | 5 | 5 | 0,2,5,8 | 32,62 | 6 | 2,3,62,7 | 4,6,8 | 7 | 1 | 1,2,3,5 | 8 | 2,42,7,92 | 82 | 9 | 0,2,4 |
|
7XH-6XH-11XH-1XH-10XH-5XH
|
Giải ĐB |
42991 |
Giải nhất |
58433 |
Giải nhì |
63925 29882 |
Giải ba |
41725 98391 04989 74828 74456 74215 |
Giải tư |
3446 8914 4198 7999 |
Giải năm |
4988 9858 9393 0705 7975 0412 |
Giải sáu |
979 976 314 |
Giải bảy |
18 80 38 92 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 8 | 0 | 5 | 92 | 1 | 2,42,5,8 | 1,8,9 | 2 | 52,8 | 3,9 | 3 | 3,8 | 12 | 4 | 6 | 0,1,22,7 | 5 | 6,8 | 4,5,7 | 6 | | | 7 | 5,6,9 | 1,2,3,5 8,9 | 8 | 0,2,8,9 | 7,8,9 | 9 | 12,2,3,8 9 |
|
14XK-13XK-11XK-6XK-4XK-1XK
|
Giải ĐB |
25119 |
Giải nhất |
49164 |
Giải nhì |
03470 86957 |
Giải ba |
49953 37171 16771 14352 20535 68525 |
Giải tư |
1154 6529 1334 7407 |
Giải năm |
5778 8055 2644 6342 4213 2274 |
Giải sáu |
065 977 877 |
Giải bảy |
10 80 14 93 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,7,8 | 0 | 7 | 72 | 1 | 0,3,4,9 | 4,5 | 2 | 5,9 | 1,5,9 | 3 | 4,5 | 1,3,4,5 6,7 | 4 | 2,4 | 2,3,5,6 | 5 | 2,3,4,5 7 | | 6 | 4,5 | 0,5,72 | 7 | 0,12,4,72 8 | 7 | 8 | 0 | 1,2 | 9 | 3 |
|
|
Giải ĐB |
37427 |
Giải nhất |
81178 |
Giải nhì |
95907 38690 |
Giải ba |
18621 12168 88803 67809 18130 22678 |
Giải tư |
9919 1306 9509 9899 |
Giải năm |
1263 0129 5507 9846 3264 7385 |
Giải sáu |
111 924 870 |
Giải bảy |
11 39 87 13 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,7,9 | 0 | 3,6,72,92 | 12,2 | 1 | 12,3,9 | | 2 | 1,4,7,9 | 0,1,6 | 3 | 0,9 | 2,6 | 4 | 6 | 8 | 5 | | 0,4 | 6 | 3,4,8 | 02,2,8 | 7 | 0,82 | 6,72 | 8 | 5,7 | 02,1,2,3 9 | 9 | 0,9 |
|
2XM-8XM-12XM-7XM-15XM-4XM
|
Giải ĐB |
48520 |
Giải nhất |
61417 |
Giải nhì |
61323 88532 |
Giải ba |
05920 84407 66568 10425 96873 84798 |
Giải tư |
7128 9292 4278 5915 |
Giải năm |
2327 0821 0064 7717 4532 1681 |
Giải sáu |
444 718 268 |
Giải bảy |
70 88 39 14 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 22,7 | 0 | 7 | 2,8 | 1 | 4,5,72,8 | 32,9 | 2 | 02,1,3,5 7,8 | 2,7 | 3 | 22,9 | 1,4,6 | 4 | 4 | 1,2 | 5 | | | 6 | 4,82 | 0,12,2 | 7 | 0,3,8 | 1,2,62,7 8,9 | 8 | 1,8 | 3 | 9 | 2,8 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: X𝓡ổ số kiến tไhiết Thái Bình
Cơ cấ𓂃u thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / v&eac🍰ute; 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|