KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
|
Giải ĐB |
38485 |
Giải nhất |
58836 |
Giải nhì |
14830 51566 |
Giải ba |
67145 63932 27591 92710 92011 59404 |
Giải tư |
6492 6523 0714 2407 |
Giải năm |
8092 9375 6730 7990 7643 1944 |
Giải sáu |
839 651 931 |
Giải bảy |
44 81 91 26 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,32,9 | 0 | 4,7 | 1,3,5,8 92 | 1 | 0,1,4 | 3,92 | 2 | 3,6 | 2,4 | 3 | 02,1,2,6 9 | 0,1,42 | 4 | 3,42,5 | 4,7,8 | 5 | 1 | 2,3,6 | 6 | 6 | 0 | 7 | 5 | | 8 | 1,5 | 3 | 9 | 0,12,22 |
|
|
Giải ĐB |
66956 |
Giải nhất |
37201 |
Giải nhì |
46333 20813 |
Giải ba |
62258 26714 71492 57274 90290 94373 |
Giải tư |
9002 4192 7508 6553 |
Giải năm |
7363 5754 2176 6939 7900 9684 |
Giải sáu |
607 377 277 |
Giải bảy |
01 89 15 54 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,9 | 0 | 0,12,2,7 8 | 02 | 1 | 3,4,5 | 0,92 | 2 | | 1,3,5,6 7 | 3 | 3,9 | 1,52,7,8 | 4 | | 1 | 5 | 3,42,6,8 | 5,7 | 6 | 3 | 0,72 | 7 | 3,4,6,72 | 0,5 | 8 | 4,9 | 3,8 | 9 | 0,22 |
|
|
Giải ĐB |
42140 |
Giải nhất |
87660 |
Giải nhì |
75019 31394 |
Giải ba |
57036 27948 41855 77125 41070 98551 |
Giải tư |
6876 9798 2679 6455 |
Giải năm |
7428 5659 7198 7115 4903 7035 |
Giải sáu |
620 955 201 |
Giải bảy |
01 95 61 30 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,3,4,6 7 | 0 | 12,3 | 02,5,6 | 1 | 5,9 | | 2 | 0,5,8 | 0 | 3 | 0,5,6 | 9 | 4 | 0,8 | 1,2,3,53 9 | 5 | 1,53,9 | 3,7 | 6 | 0,1 | | 7 | 0,6,9 | 2,4,92 | 8 | | 1,5,7 | 9 | 4,5,82 |
|
|
Giải ĐB |
64060 |
Giải nhất |
77124 |
Giải nhì |
10057 66512 |
Giải ba |
67988 35206 58389 82060 19839 27969 |
Giải tư |
5295 2557 6540 8718 |
Giải năm |
8724 4795 4399 3662 3259 5534 |
Giải sáu |
238 399 724 |
Giải bảy |
82 04 69 73 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4,62 | 0 | 4,6 | | 1 | 2,8 | 1,6,8 | 2 | 43 | 7 | 3 | 4,8,9 | 0,23,3 | 4 | 0 | 92 | 5 | 72,9 | 0 | 6 | 02,2,92 | 52 | 7 | 3 | 1,3,8 | 8 | 2,8,9 | 3,5,62,8 92 | 9 | 52,92 |
|
|
Giải ĐB |
76795 |
Giải nhất |
12254 |
Giải nhì |
54000 19673 |
Giải ba |
52987 03110 27796 52148 48390 34546 |
Giải tư |
1740 8384 6598 3948 |
Giải năm |
7522 9097 9423 6668 2260 8613 |
Giải sáu |
790 590 316 |
Giải bảy |
82 37 16 96 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,1,4,6 93 | 0 | 0 | | 1 | 0,3,62 | 2,8 | 2 | 2,3 | 1,2,7 | 3 | 7 | 5,8 | 4 | 0,6,82 | 9 | 5 | 4 | 12,4,92 | 6 | 0,8 | 3,8,9 | 7 | 3 | 42,6,9 | 8 | 2,4,7 | | 9 | 03,5,62,7 8 |
|
|
Giải ĐB |
08819 |
Giải nhất |
89595 |
Giải nhì |
99118 23483 |
Giải ba |
15781 26951 87681 86531 37018 80488 |
Giải tư |
3908 1715 3226 8207 |
Giải năm |
7297 5472 1107 8398 6828 3814 |
Giải sáu |
245 804 816 |
Giải bảy |
41 36 90 85 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 9 | 0 | 4,72,8 | 3,4,5,82 | 1 | 4,5,6,82 9 | 7 | 2 | 6,8 | 8 | 3 | 1,6 | 0,1 | 4 | 1,5 | 1,4,8,9 | 5 | 1 | 1,2,3 | 6 | | 02,9 | 7 | 2 | 0,12,2,8 9 | 8 | 12,3,5,8 | 1 | 9 | 0,5,7,8 |
|
|
Giải ĐB |
37993 |
Giải nhất |
37522 |
Giải nhì |
68843 58515 |
Giải ba |
83835 03523 64053 61976 55286 37275 |
Giải tư |
4953 9256 5499 1048 |
Giải năm |
2487 1069 5814 9903 1924 6408 |
Giải sáu |
867 202 320 |
Giải bảy |
03 96 67 22 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2 | 0 | 2,32,8 | | 1 | 4,5 | 0,22 | 2 | 0,22,3,4 | 02,2,4,52 9 | 3 | 5 | 1,2 | 4 | 3,8 | 1,3,7 | 5 | 32,6 | 5,7,8,9 | 6 | 72,9 | 62,8 | 7 | 5,6 | 0,4 | 8 | 6,7 | 6,9 | 9 | 3,6,9 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: ಞXổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000ꦫ.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|