KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
02640 |
Giải nhất |
17881 |
Giải nhì |
64251 15384 |
Giải ba |
62514 58248 32918 69214 32182 71010 |
Giải tư |
2149 8722 9154 0415 |
Giải năm |
5587 7976 5299 4720 3090 2065 |
Giải sáu |
182 390 915 |
Giải bảy |
13 94 80 76 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,2,4,8 92 | 0 | | 5,8 | 1 | 0,3,42,52 8 | 2,82 | 2 | 0,2 | 1 | 3 | | 12,5,8,9 | 4 | 0,8,9 | 12,6 | 5 | 1,4 | 72 | 6 | 5 | 8 | 7 | 62 | 1,4 | 8 | 0,1,22,4 7 | 4,9 | 9 | 02,4,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
47615 |
Giải nhất |
23428 |
Giải nhì |
35257 75061 |
Giải ba |
79326 73105 79209 18308 92728 35995 |
Giải tư |
3181 5979 6537 5099 |
Giải năm |
7923 8836 2180 9041 7383 0199 |
Giải sáu |
171 568 851 |
Giải bảy |
39 56 49 85 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 8 | 0 | 5,8,9 | 4,5,6,7 8 | 1 | 5 | | 2 | 3,6,82 | 2,8 | 3 | 6,7,9 | | 4 | 1,9 | 0,1,8,9 | 5 | 1,6,7 | 2,3,5 | 6 | 1,8 | 3,5 | 7 | 1,9 | 0,22,6 | 8 | 0,1,3,5 | 0,3,4,7 92 | 9 | 5,92 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
92395 |
Giải nhất |
10960 |
Giải nhì |
60617 61524 |
Giải ba |
84015 77683 09992 24754 56640 42289 |
Giải tư |
1894 6687 8034 1251 |
Giải năm |
4693 6018 2622 9398 6837 4263 |
Giải sáu |
766 430 485 |
Giải bảy |
65 08 74 59 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,4,6 | 0 | 8 | 5 | 1 | 5,7,8 | 2,9 | 2 | 2,4 | 6,8,9 | 3 | 0,4,7 | 2,3,5,7 9 | 4 | 0 | 1,6,8,9 | 5 | 1,4,9 | 6 | 6 | 0,3,5,6 | 1,3,8 | 7 | 4 | 0,1,9 | 8 | 3,5,7,9 | 5,8 | 9 | 2,3,4,5 8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
70673 |
Giải nhất |
48687 |
Giải nhì |
92783 63335 |
Giải ba |
03265 51194 51675 12004 00769 72810 |
Giải tư |
8815 2385 7341 6925 |
Giải năm |
8135 4373 5407 0029 4724 0573 |
Giải sáu |
176 271 828 |
Giải bảy |
51 13 93 59 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1 | 0 | 4,7 | 4,5,7 | 1 | 0,3,5 | | 2 | 4,5,8,9 | 1,73,8,9 | 3 | 52 | 0,2,9 | 4 | 1 | 1,2,32,6 7,8 | 5 | 1,9 | 7 | 6 | 5,9 | 0,8 | 7 | 1,33,5,6 | 2 | 8 | 3,5,7 | 2,5,6 | 9 | 3,4 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
63218 |
Giải nhất |
26416 |
Giải nhì |
98734 57671 |
Giải ba |
86695 57437 57186 05558 93885 60569 |
Giải tư |
6224 9270 2676 5122 |
Giải năm |
7863 5794 8437 2962 8939 8159 |
Giải sáu |
809 115 215 |
Giải bảy |
34 79 42 83 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 7 | 0 | 9 | 7 | 1 | 52,6,8 | 2,4,6 | 2 | 2,4 | 6,8 | 3 | 42,72,9 | 2,32,9 | 4 | 2 | 12,8,9 | 5 | 8,9 | 1,7,8 | 6 | 2,3,9 | 32 | 7 | 0,1,6,9 | 1,5 | 8 | 3,5,6 | 0,3,5,6 7 | 9 | 4,5 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
00127 |
Giải nhất |
42687 |
Giải nhì |
63950 78932 |
Giải ba |
65006 79384 31447 77864 49806 86281 |
Giải tư |
5120 1736 9758 8568 |
Giải năm |
9716 0649 5697 3170 9921 0705 |
Giải sáu |
112 526 612 |
Giải bảy |
85 00 65 68 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,2,5,7 | 0 | 0,5,62 | 2,8 | 1 | 22,6 | 12,3 | 2 | 0,1,6,7 | | 3 | 2,6 | 6,8 | 4 | 7,9 | 0,6,8 | 5 | 0,8 | 02,1,2,3 | 6 | 4,5,82 | 2,4,8,9 | 7 | 0 | 5,62 | 8 | 1,4,5,7 | 4 | 9 | 7 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
14975 |
Giải nhất |
54683 |
Giải nhì |
41995 41587 |
Giải ba |
26028 91601 74009 55209 53894 50976 |
Giải tư |
3821 1802 9514 6122 |
Giải năm |
8255 4889 2848 1094 9708 8838 |
Giải sáu |
928 571 628 |
Giải bảy |
04 89 59 95 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 1,2,4,8 92 | 0,2,7 | 1 | 4 | 0,2 | 2 | 1,2,83 | 8 | 3 | 8 | 0,1,92 | 4 | 8 | 5,7,92 | 5 | 5,9 | 7 | 6 | | 8 | 7 | 1,5,6 | 0,23,3,4 | 8 | 3,7,92 | 02,5,82 | 9 | 42,52 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
𒁏 Chủ Nhật: ꦉXổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.ꦗ000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|