KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
58698 |
Giải nhất |
66450 |
Giải nhì |
72936 80509 |
Giải ba |
73905 41733 12023 96929 23835 14349 |
Giải tư |
5608 5072 9683 6465 |
Giải năm |
5232 2114 2600 9272 5096 7289 |
Giải sáu |
309 749 544 |
Giải bảy |
71 15 26 12 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,5 | 0 | 0,5,8,92 | 7 | 1 | 2,4,5 | 1,3,72 | 2 | 3,6,9 | 2,3,8 | 3 | 2,3,5,6 | 1,4 | 4 | 4,92 | 0,1,3,6 | 5 | 0 | 2,3,9 | 6 | 5 | | 7 | 1,22 | 0,9 | 8 | 3,9 | 02,2,42,8 | 9 | 6,8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
66298 |
Giải nhất |
82705 |
Giải nhì |
95934 71918 |
Giải ba |
61067 63958 60273 64757 07496 98893 |
Giải tư |
1408 9156 9129 4506 |
Giải năm |
1470 2029 1331 1680 2133 2412 |
Giải sáu |
205 994 508 |
Giải bảy |
88 06 15 48 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 7,8 | 0 | 52,62,82 | 3 | 1 | 2,5,8 | 1 | 2 | 92 | 3,7,9 | 3 | 1,3,4 | 3,9 | 4 | 8 | 02,1 | 5 | 6,7,8 | 02,5,9 | 6 | 7 | 5,6 | 7 | 0,3 | 02,1,4,5 8,9 | 8 | 0,8 | 22 | 9 | 3,4,6,8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
16549 |
Giải nhất |
39712 |
Giải nhì |
92457 04613 |
Giải ba |
96626 43523 76198 30903 05841 48325 |
Giải tư |
2383 3843 7523 9115 |
Giải năm |
2398 5833 2205 0397 4060 9110 |
Giải sáu |
253 662 676 |
Giải bảy |
48 64 38 88 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,6 | 0 | 3,5 | 4 | 1 | 0,2,3,5 | 1,6 | 2 | 32,5,6 | 0,1,22,3 4,5,8 | 3 | 3,8 | 6 | 4 | 1,3,8,9 | 0,1,2 | 5 | 3,7 | 2,7 | 6 | 0,2,4 | 5,9 | 7 | 6 | 3,4,8,92 | 8 | 3,8 | 4 | 9 | 7,82 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
34175 |
Giải nhất |
41776 |
Giải nhì |
79816 94910 |
Giải ba |
86759 23491 95926 59709 38907 31879 |
Giải tư |
1319 1534 0237 9374 |
Giải năm |
3675 3488 1384 1208 7171 1519 |
Giải sáu |
700 613 734 |
Giải bảy |
70 59 75 77 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,1,7 | 0 | 0,7,8,9 | 7,9 | 1 | 0,3,6,92 | | 2 | 6 | 1 | 3 | 42,7 | 32,7,8 | 4 | | 73 | 5 | 92 | 1,2,7 | 6 | | 0,3,7 | 7 | 0,1,4,53 6,7,9 | 0,8 | 8 | 4,8 | 0,12,52,7 | 9 | 1 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
16421 |
Giải nhất |
58637 |
Giải nhì |
58481 02571 |
Giải ba |
09958 39223 17979 55993 48010 72829 |
Giải tư |
4257 1386 7612 8437 |
Giải năm |
0999 4467 6564 4554 7495 8314 |
Giải sáu |
385 487 803 |
Giải bảy |
66 50 36 35 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,5 | 0 | 3 | 2,7,8 | 1 | 0,2,4 | 1 | 2 | 1,3,9 | 0,2,9 | 3 | 5,6,72 | 1,5,6 | 4 | | 3,8,9 | 5 | 0,4,7,8 | 3,6,8 | 6 | 4,6,7 | 32,5,6,8 | 7 | 1,9 | 5 | 8 | 1,5,6,7 | 2,7,9 | 9 | 3,5,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
23679 |
Giải nhất |
09213 |
Giải nhì |
94852 26465 |
Giải ba |
16007 88970 79057 51028 66341 41152 |
Giải tư |
6787 4012 5927 9255 |
Giải năm |
4519 2593 2334 3968 9374 3047 |
Giải sáu |
348 949 151 |
Giải bảy |
39 57 58 66 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 7 | 0 | 7 | 4,5 | 1 | 2,3,9 | 1,52 | 2 | 7,8 | 1,9 | 3 | 4,9 | 3,7 | 4 | 1,7,8,9 | 5,6 | 5 | 1,22,5,72 8 | 6 | 6 | 5,6,8 | 0,2,4,52 8 | 7 | 0,4,9 | 2,4,5,6 | 8 | 7 | 1,3,4,7 | 9 | 3 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
37573 |
Giải nhất |
95193 |
Giải nhì |
11260 50385 |
Giải ba |
13174 03681 66334 56775 49422 70366 |
Giải tư |
0489 7255 2495 0086 |
Giải năm |
1283 1376 6152 6649 2258 0846 |
Giải sáu |
153 669 855 |
Giải bảy |
28 59 44 81 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 6 | 0 | | 82 | 1 | | 2,5 | 2 | 2,8 | 5,7,8,9 | 3 | 4 | 3,4,7 | 4 | 4,6,9 | 52,7,8,9 | 5 | 2,3,52,8 9 | 4,6,7,8 | 6 | 0,6,9 | | 7 | 3,4,5,6 | 2,5 | 8 | 12,3,5,6 9 | 4,5,6,8 | 9 | 3,5 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổඣ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.ಞ000.000đ / véဣ; 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|