KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
|
Giải ĐB |
25818 |
Giải nhất |
61604 |
Giải nhì |
01746 33571 |
Giải ba |
30392 19812 18925 86965 59659 98311 |
Giải tư |
1714 7948 0149 3501 |
Giải năm |
6832 4060 3046 5889 4760 9485 |
Giải sáu |
523 375 920 |
Giải bảy |
87 53 12 15 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,62 | 0 | 1,4 | 0,1,7 | 1 | 1,22,4,5 8 | 12,3,9 | 2 | 0,3,5 | 2,5 | 3 | 2 | 0,1 | 4 | 62,8,9 | 1,2,6,7 8 | 5 | 3,9 | 42 | 6 | 02,5 | 8 | 7 | 1,5 | 1,4 | 8 | 5,7,9 | 4,5,8 | 9 | 2 |
|
|
Giải ĐB |
64375 |
Giải nhất |
50163 |
Giải nhì |
33917 47406 |
Giải ba |
65230 40483 63687 19462 69755 42044 |
Giải tư |
3451 6933 7451 6693 |
Giải năm |
2589 6629 4554 8618 8091 3341 |
Giải sáu |
371 601 768 |
Giải bảy |
97 51 36 87 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3 | 0 | 1,6 | 0,4,53,7 9 | 1 | 7,8 | 6 | 2 | 9 | 3,6,8,9 | 3 | 0,3,6 | 4,5 | 4 | 1,4 | 5,7 | 5 | 13,4,5 | 0,3 | 6 | 2,3,8 | 1,82,9 | 7 | 1,5 | 1,6 | 8 | 3,72,9 | 2,8 | 9 | 1,3,7 |
|
|
Giải ĐB |
35048 |
Giải nhất |
45196 |
Giải nhì |
60694 05150 |
Giải ba |
29248 18645 32037 49534 56062 17315 |
Giải tư |
9801 0448 3154 6576 |
Giải năm |
6269 5995 7980 8242 7290 3607 |
Giải sáu |
262 740 997 |
Giải bảy |
94 36 31 11 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4,5,8,9 | 0 | 1,7 | 0,1,3 | 1 | 1,5 | 4,62 | 2 | | | 3 | 1,4,6,7 | 3,5,92 | 4 | 0,2,5,83 | 1,4,9 | 5 | 0,4 | 3,7,9 | 6 | 22,9 | 0,3,9 | 7 | 6 | 43 | 8 | 0 | 6 | 9 | 0,42,5,6 7 |
|
|
Giải ĐB |
71531 |
Giải nhất |
52267 |
Giải nhì |
04667 94249 |
Giải ba |
93553 00928 77949 78582 10953 62510 |
Giải tư |
3464 5101 6851 4753 |
Giải năm |
8815 4077 7029 3218 5522 1117 |
Giải sáu |
767 371 938 |
Giải bảy |
32 30 45 21 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,3 | 0 | 1 | 0,2,3,5 7 | 1 | 0,5,7,8 | 2,3,8 | 2 | 1,2,8,9 | 53 | 3 | 0,1,2,8 | 6 | 4 | 5,92 | 1,4 | 5 | 1,33 | | 6 | 4,73 | 1,63,7 | 7 | 1,7 | 1,2,3 | 8 | 2 | 2,42 | 9 | |
|
|
Giải ĐB |
17168 |
Giải nhất |
91464 |
Giải nhì |
13558 20501 |
Giải ba |
98353 60126 02603 85026 92245 07184 |
Giải tư |
1136 1532 1397 4594 |
Giải năm |
1014 4335 3269 6926 0366 8212 |
Giải sáu |
889 847 164 |
Giải bảy |
94 23 02 68 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 1,2,3 | 0 | 1 | 2,4 | 0,1,3 | 2 | 3,63 | 0,2,5 | 3 | 2,5,6 | 1,62,8,92 | 4 | 5,7 | 3,4 | 5 | 3,8 | 23,3,6 | 6 | 42,6,82,9 | 4,9 | 7 | | 5,62 | 8 | 4,9 | 6,8 | 9 | 42,7 |
|
|
Giải ĐB |
21487 |
Giải nhất |
95978 |
Giải nhì |
38396 26954 |
Giải ba |
66682 38596 66195 54063 07635 89913 |
Giải tư |
1562 0096 3358 2741 |
Giải năm |
4988 0249 3204 2176 7254 9156 |
Giải sáu |
007 824 401 |
Giải bảy |
93 68 56 80 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 8 | 0 | 1,4,7 | 0,4 | 1 | 3 | 6,8 | 2 | 4 | 1,6,9 | 3 | 5 | 0,2,52 | 4 | 1,9 | 3,9 | 5 | 42,62,8 | 52,7,93 | 6 | 2,3,8 | 0,8 | 7 | 6,8 | 5,6,7,8 | 8 | 0,2,7,8 | 4 | 9 | 3,5,63 |
|
|
Giải ĐB |
35272 |
Giải nhất |
31474 |
Giải nhì |
07525 23509 |
Giải ba |
16903 45026 26255 27388 62007 92556 |
Giải tư |
9426 0150 2986 0713 |
Giải năm |
8263 9060 5197 2054 6657 0918 |
Giải sáu |
876 019 551 |
Giải bảy |
27 86 14 66 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 5,6 | 0 | 3,7,9 | 5 | 1 | 3,4,8,9 | 7 | 2 | 5,62,7 | 0,1,6 | 3 | | 1,5,7 | 4 | | 2,5 | 5 | 0,1,4,5 6,7 | 22,5,6,7 82 | 6 | 0,3,6 | 0,2,5,9 | 7 | 2,4,6 | 1,8 | 8 | 62,8 | 0,1 | 9 | 7 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: ꦿXổ số kiến ꦕthiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 ch🐼ữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|