KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
92106 |
Giải nhất |
71339 |
Giải nhì |
69436 24084 |
Giải ba |
16637 81704 74503 26561 66634 89823 |
Giải tư |
8310 5794 0893 7715 |
Giải năm |
8858 6072 7233 7609 2704 0510 |
Giải sáu |
307 948 392 |
Giải bảy |
78 58 70 84 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 12,7 | 0 | 3,42,6,7 9 | 6 | 1 | 02,5 | 7,9 | 2 | 3 | 0,2,3,9 | 3 | 3,4,6,7 9 | 02,3,82,9 | 4 | 8 | 1 | 5 | 82 | 0,3 | 6 | 1 | 0,3 | 7 | 0,2,8 | 4,52,7 | 8 | 42 | 0,3 | 9 | 2,3,4 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
58536 |
Giải nhất |
70108 |
Giải nhì |
90052 31699 |
Giải ba |
21927 99038 84188 95932 25217 16029 |
Giải tư |
4720 9524 0138 5202 |
Giải năm |
7717 6938 6011 9311 2263 9415 |
Giải sáu |
528 808 245 |
Giải bảy |
91 15 93 50 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,5 | 0 | 2,82 | 12,9 | 1 | 12,52,72 | 0,3,5 | 2 | 0,4,7,8 9 | 6,9 | 3 | 2,6,83 | 2 | 4 | 5 | 12,4 | 5 | 0,2 | 3 | 6 | 3 | 12,2 | 7 | | 02,2,33,8 | 8 | 8 | 2,9 | 9 | 1,3,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
11200 |
Giải nhất |
21952 |
Giải nhì |
97144 57261 |
Giải ba |
56827 88871 74597 01236 32167 84823 |
Giải tư |
9605 1517 2199 1508 |
Giải năm |
8447 9317 6570 5960 6938 7464 |
Giải sáu |
273 186 982 |
Giải bảy |
34 02 49 32 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,6,7 | 0 | 0,2,5,8 | 6,7 | 1 | 72 | 0,3,5,8 | 2 | 3,7 | 2,7 | 3 | 2,4,6,8 | 3,4,6 | 4 | 4,7,9 | 0 | 5 | 2 | 3,8 | 6 | 0,1,4,7 | 12,2,4,6 9 | 7 | 0,1,3 | 0,3 | 8 | 2,6 | 4,9 | 9 | 7,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
33855 |
Giải nhất |
27915 |
Giải nhì |
23351 19244 |
Giải ba |
72495 58486 94561 05338 91198 21607 |
Giải tư |
9842 1118 8159 5358 |
Giải năm |
2243 1800 5726 3280 7470 6756 |
Giải sáu |
083 117 649 |
Giải bảy |
28 51 75 23 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,7,8 | 0 | 0,7 | 52,6 | 1 | 5,7,8 | 4 | 2 | 3,6,8 | 2,4,8 | 3 | 8 | 4 | 4 | 2,3,4,9 | 1,5,7,9 | 5 | 12,5,6,8 9 | 2,5,8 | 6 | 1 | 0,1 | 7 | 0,5 | 1,2,3,5 9 | 8 | 0,3,6 | 4,5 | 9 | 5,8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
52447 |
Giải nhất |
77056 |
Giải nhì |
25871 07831 |
Giải ba |
61935 23615 62105 04602 42539 06740 |
Giải tư |
5847 6055 9280 2685 |
Giải năm |
2904 0062 8430 2272 8689 4612 |
Giải sáu |
498 653 717 |
Giải bảy |
00 72 40 58 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,3,42,8 | 0 | 0,2,4,5 | 3,7 | 1 | 2,5,7 | 0,1,6,72 | 2 | | 5 | 3 | 0,1,5,9 | 0 | 4 | 02,72 | 0,1,3,5 8 | 5 | 3,5,6,8 | 5 | 6 | 2 | 1,42 | 7 | 1,22 | 5,9 | 8 | 0,5,9 | 3,8 | 9 | 8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
09714 |
Giải nhất |
84457 |
Giải nhì |
42244 47865 |
Giải ba |
62909 26510 04475 36290 72338 39024 |
Giải tư |
8035 2008 2759 7210 |
Giải năm |
1942 7757 5866 3736 3588 5336 |
Giải sáu |
196 982 291 |
Giải bảy |
59 10 13 97 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 13,9 | 0 | 8,9 | 9 | 1 | 03,3,4 | 4,8 | 2 | 4 | 1 | 3 | 5,62,8 | 1,2,4 | 4 | 2,4 | 3,6,7 | 5 | 72,92 | 32,6,9 | 6 | 5,6 | 52,9 | 7 | 5 | 0,3,8 | 8 | 2,8 | 0,52 | 9 | 0,1,6,7 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
44844 |
Giải nhất |
73653 |
Giải nhì |
20161 13370 |
Giải ba |
52508 87721 17479 68300 90476 68567 |
Giải tư |
4193 0664 8472 0379 |
Giải năm |
6810 4256 9407 6641 0675 7954 |
Giải sáu |
778 147 150 |
Giải bảy |
37 89 38 77 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,1,5,7 | 0 | 0,7,8 | 2,4,6 | 1 | 0 | 7 | 2 | 1 | 5,9 | 3 | 7,8 | 4,5,6 | 4 | 1,4,7 | 7 | 5 | 0,3,4,6 | 5,7 | 6 | 1,4,7 | 0,3,4,6 7 | 7 | 0,2,5,6 7,8,92 | 0,3,7 | 8 | 9 | 72,8 | 9 | 3 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổꦏ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số 🐼loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|