KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
34437 |
Giải nhất |
11034 |
Giải nhì |
67862 09983 |
Giải ba |
34322 55937 03959 10388 49459 60605 |
Giải tư |
6760 0670 1942 4032 |
Giải năm |
5191 6966 6552 7465 6057 6765 |
Giải sáu |
937 113 067 |
Giải bảy |
99 24 29 79 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 6,7 | 0 | 5 | 9 | 1 | 3 | 2,3,4,5 6 | 2 | 2,4,9 | 1,8 | 3 | 2,4,73 | 2,3 | 4 | 2 | 0,62 | 5 | 2,7,92 | 6 | 6 | 0,2,52,6 7 | 33,5,6 | 7 | 0,9 | 8 | 8 | 3,8 | 2,52,7,9 | 9 | 1,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
61083 |
Giải nhất |
11047 |
Giải nhì |
18456 72071 |
Giải ba |
90002 32708 30962 41724 55844 66358 |
Giải tư |
7401 7926 0773 7908 |
Giải năm |
5056 2780 6528 5967 3618 4065 |
Giải sáu |
212 055 309 |
Giải bảy |
77 88 41 83 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 8 | 0 | 1,2,82,9 | 0,4,7 | 1 | 2,8 | 0,1,6 | 2 | 4,6,8 | 7,82 | 3 | | 2,4 | 4 | 1,4,7 | 5,6 | 5 | 5,62,8 | 2,52 | 6 | 2,5,7 | 4,6,7 | 7 | 1,3,7 | 02,1,2,5 8 | 8 | 0,32,8 | 0 | 9 | |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
94121 |
Giải nhất |
67250 |
Giải nhì |
19778 64879 |
Giải ba |
00997 80522 92610 83957 14757 80527 |
Giải tư |
2675 9022 4613 3299 |
Giải năm |
3078 2339 2166 1332 6928 7687 |
Giải sáu |
911 563 947 |
Giải bảy |
83 43 76 67 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,5 | 0 | | 1,2 | 1 | 0,1,3 | 22,3 | 2 | 1,22,7,8 | 1,4,6,8 | 3 | 2,9 | | 4 | 3,7 | 7 | 5 | 0,72 | 6,7 | 6 | 3,6,7 | 2,4,52,6 8,9 | 7 | 5,6,82,9 | 2,72 | 8 | 3,7 | 3,7,9 | 9 | 7,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
58495 |
Giải nhất |
31892 |
Giải nhì |
86091 55514 |
Giải ba |
47673 66463 28070 72518 94583 52667 |
Giải tư |
6693 8597 6869 6427 |
Giải năm |
3743 9812 0705 0933 1800 0362 |
Giải sáu |
206 867 646 |
Giải bảy |
87 38 79 15 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,7 | 0 | 0,5,6 | 9 | 1 | 2,4,5,8 | 1,6,9 | 2 | 7 | 3,4,6,7 8,9 | 3 | 3,8 | 1 | 4 | 3,6 | 0,1,9 | 5 | | 0,4 | 6 | 2,3,72,9 | 2,62,8,9 | 7 | 0,3,9 | 1,3 | 8 | 3,7 | 6,7 | 9 | 1,2,3,5 7 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
95528 |
Giải nhất |
30262 |
Giải nhì |
67701 26489 |
Giải ba |
60536 54921 50849 21728 23585 62255 |
Giải tư |
0408 0537 5475 5092 |
Giải năm |
4225 9009 5832 1878 3043 2261 |
Giải sáu |
374 922 511 |
Giải bảy |
21 91 41 08 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 1,82,9 | 0,1,22,4 6,9 | 1 | 1 | 2,3,6,9 | 2 | 12,2,5,82 | 4 | 3 | 2,6,7 | 7 | 4 | 1,3,9 | 2,5,7,8 | 5 | 5 | 3 | 6 | 1,2 | 3 | 7 | 4,5,8 | 02,22,7 | 8 | 5,9 | 0,4,8 | 9 | 1,2 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
88619 |
Giải nhất |
48318 |
Giải nhì |
94602 10100 |
Giải ba |
30050 79291 58060 35550 10999 54764 |
Giải tư |
9520 7811 4768 0701 |
Giải năm |
8554 5358 5714 6837 6509 5589 |
Giải sáu |
668 208 196 |
Giải bảy |
23 61 15 06 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,2,52,6 | 0 | 0,1,2,6 8,9 | 0,1,6,9 | 1 | 1,4,5,8 9 | 0 | 2 | 0,3 | 2 | 3 | 7 | 1,5,6 | 4 | | 1 | 5 | 02,4,8 | 0,9 | 6 | 0,1,4,82 | 3 | 7 | | 0,1,5,62 | 8 | 9 | 0,1,8,9 | 9 | 1,6,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
49317 |
Giải nhất |
28249 |
Giải nhì |
40088 01316 |
Giải ba |
90542 94154 24508 52319 47059 07976 |
Giải tư |
3110 2826 7723 6141 |
Giải năm |
1298 4937 2997 0599 1269 5787 |
Giải sáu |
481 838 529 |
Giải bảy |
37 90 13 99 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,9 | 0 | 8 | 4,8 | 1 | 0,3,6,7 9 | 4 | 2 | 3,6,9 | 1,2 | 3 | 72,8 | 5 | 4 | 1,2,9 | | 5 | 4,9 | 1,2,7 | 6 | 9 | 1,32,8,9 | 7 | 6 | 0,3,8,9 | 8 | 1,7,8 | 1,2,4,5 6,92 | 9 | 0,7,8,92 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: ๊X𝔉ổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 ch𓆉ữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|