KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
12660 |
Giải nhất |
88616 |
Giải nhì |
88433 31718 |
Giải ba |
64841 60482 59005 69290 06441 04285 |
Giải tư |
8328 0194 0823 3691 |
Giải năm |
8513 2983 6625 7393 1810 2236 |
Giải sáu |
448 483 467 |
Giải bảy |
42 89 04 17 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,6,9 | 0 | 4,5 | 42,9 | 1 | 0,3,6,7 8 | 4,8 | 2 | 3,5,8 | 1,2,3,82 9 | 3 | 3,6 | 0,9 | 4 | 12,2,8 | 0,2,8 | 5 | | 1,3 | 6 | 0,7 | 1,6 | 7 | | 1,2,4 | 8 | 2,32,5,9 | 8 | 9 | 0,1,3,4 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
67989 |
Giải nhất |
31713 |
Giải nhì |
41759 71401 |
Giải ba |
75810 41913 52633 13767 68394 21103 |
Giải tư |
8979 1089 8928 5141 |
Giải năm |
7556 5564 2868 0650 7525 1701 |
Giải sáu |
105 955 145 |
Giải bảy |
44 70 51 77 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,5,7 | 0 | 12,3,5 | 02,4,5 | 1 | 0,32 | | 2 | 5,8 | 0,12,3 | 3 | 3 | 4,6,9 | 4 | 1,4,5 | 0,2,4,5 | 5 | 0,1,5,6 9 | 5 | 6 | 4,7,8 | 6,7 | 7 | 0,7,9 | 2,6 | 8 | 92 | 5,7,82 | 9 | 4 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
05468 |
Giải nhất |
82001 |
Giải nhì |
43424 51080 |
Giải ba |
52730 92848 71979 04605 57253 10018 |
Giải tư |
1922 4986 0898 8977 |
Giải năm |
5005 8892 4329 7453 4287 6544 |
Giải sáu |
653 263 517 |
Giải bảy |
27 37 40 23 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,4,8 | 0 | 1,52 | 0 | 1 | 7,8 | 2,9 | 2 | 2,3,4,7 9 | 2,53,6 | 3 | 0,7 | 2,4 | 4 | 0,4,8 | 02 | 5 | 33 | 8 | 6 | 3,8 | 1,2,3,7 8 | 7 | 7,9 | 1,4,6,9 | 8 | 0,6,7 | 2,7 | 9 | 2,8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
37172 |
Giải nhất |
07492 |
Giải nhì |
00332 30761 |
Giải ba |
87718 90568 14481 59043 03649 77206 |
Giải tư |
0468 1940 6567 7959 |
Giải năm |
3720 2407 2810 4037 5307 9903 |
Giải sáu |
288 228 195 |
Giải bảy |
90 44 87 56 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,2,4,9 | 0 | 3,6,72 | 6,8 | 1 | 0,8 | 3,7,9 | 2 | 0,8 | 0,4 | 3 | 2,7 | 4 | 4 | 0,3,4,9 | 9 | 5 | 6,9 | 0,5 | 6 | 1,7,82 | 02,3,6,8 | 7 | 2 | 1,2,62,8 | 8 | 1,7,8 | 4,5 | 9 | 0,2,5 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
18903 |
Giải nhất |
33180 |
Giải nhì |
57434 07858 |
Giải ba |
91652 22150 59625 96465 96272 73241 |
Giải tư |
4730 1757 3789 4553 |
Giải năm |
7645 1403 7845 7565 0641 1756 |
Giải sáu |
938 867 855 |
Giải bảy |
28 53 07 04 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,5,8 | 0 | 32,4,7 | 42 | 1 | | 5,7 | 2 | 5,8 | 02,52 | 3 | 0,4,8 | 0,3 | 4 | 12,52 | 2,42,5,62 | 5 | 0,2,32,5 6,7,8 | 5 | 6 | 52,7 | 0,5,6 | 7 | 2 | 2,3,5 | 8 | 0,9 | 8 | 9 | |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
21505 |
Giải nhất |
67033 |
Giải nhì |
98322 19850 |
Giải ba |
83310 78958 00128 48141 71441 96256 |
Giải tư |
3882 1725 3906 8495 |
Giải năm |
8079 4097 1739 1963 6920 9476 |
Giải sáu |
663 510 392 |
Giải bảy |
84 20 13 78 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 12,22,5 | 0 | 5,6 | 42 | 1 | 02,3 | 2,8,9 | 2 | 02,2,5,8 | 1,3,62 | 3 | 3,9 | 8 | 4 | 12 | 0,2,9 | 5 | 0,6,8 | 0,5,7 | 6 | 32 | 9 | 7 | 6,8,9 | 2,5,7 | 8 | 2,4 | 3,7 | 9 | 2,5,7 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
29760 |
Giải nhất |
04715 |
Giải nhì |
42520 89748 |
Giải ba |
27064 95825 08741 59216 19973 17059 |
Giải tư |
0076 2734 4853 7450 |
Giải năm |
1891 9126 0850 4407 4474 0968 |
Giải sáu |
926 810 186 |
Giải bảy |
57 64 10 98 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 12,2,52,6 | 0 | 7 | 4,9 | 1 | 02,5,6 | | 2 | 0,5,62 | 5,7 | 3 | 4 | 3,62,7 | 4 | 1,8 | 1,2 | 5 | 02,3,7,9 | 1,22,7,8 | 6 | 0,42,8 | 0,5 | 7 | 3,4,6 | 4,6,9 | 8 | 6 | 5 | 9 | 1,8 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: X🅷ổ số kiến tﷺhiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số๊ miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|