KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
04564 |
Giải nhất |
05136 |
Giải nhì |
66790 92230 |
Giải ba |
12504 27012 66183 97644 05803 84259 |
Giải tư |
3896 5384 5823 6067 |
Giải năm |
1433 3390 1884 0731 5854 9493 |
Giải sáu |
427 833 299 |
Giải bảy |
91 58 94 13 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,92 | 0 | 3,4 | 3,9 | 1 | 2,3 | 1 | 2 | 3,7 | 0,1,2,32 8,9 | 3 | 0,1,32,6 | 0,4,5,6 82,9 | 4 | 4 | | 5 | 4,8,9 | 3,9 | 6 | 4,7 | 2,6 | 7 | | 5 | 8 | 3,42 | 5,9 | 9 | 02,1,3,4 6,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
46289 |
Giải nhất |
93749 |
Giải nhì |
60900 28398 |
Giải ba |
72699 10715 08075 32228 22936 67179 |
Giải tư |
9916 9528 2161 0729 |
Giải năm |
1424 0895 2701 3747 2314 8028 |
Giải sáu |
077 614 693 |
Giải bảy |
01 60 23 44 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,6 | 0 | 0,12 | 02,6 | 1 | 42,5,6 | | 2 | 3,4,83,9 | 2,9 | 3 | 6 | 12,2,4 | 4 | 4,7,9 | 1,7,9 | 5 | | 1,3 | 6 | 0,1 | 4,7 | 7 | 5,7,9 | 23,9 | 8 | 9 | 2,4,7,8 9 | 9 | 3,5,8,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
21664 |
Giải nhất |
74730 |
Giải nhì |
52590 51071 |
Giải ba |
09588 94579 60876 01589 30272 33252 |
Giải tư |
3748 2431 4728 1915 |
Giải năm |
7551 1438 2514 3171 4729 7258 |
Giải sáu |
048 634 704 |
Giải bảy |
23 56 85 86 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,9 | 0 | 4 | 3,5,72 | 1 | 4,5 | 5,7 | 2 | 3,8,9 | 2 | 3 | 0,1,4,8 | 0,1,3,6 | 4 | 82 | 1,8 | 5 | 1,2,6,8 | 5,7,8 | 6 | 4 | | 7 | 12,2,6,9 | 2,3,42,5 8 | 8 | 5,6,8,9 | 2,7,8 | 9 | 0 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
97190 |
Giải nhất |
99558 |
Giải nhì |
59293 20858 |
Giải ba |
54262 51829 17265 58059 26723 05746 |
Giải tư |
7312 2488 1923 2675 |
Giải năm |
8067 5406 3701 8042 0967 6548 |
Giải sáu |
386 916 555 |
Giải bảy |
76 00 32 38 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,9 | 0 | 0,1,6 | 0 | 1 | 2,6 | 1,3,4,6 | 2 | 32,9 | 22,9 | 3 | 2,8 | | 4 | 2,6,8 | 5,6,7 | 5 | 5,82,9 | 0,1,4,7 8 | 6 | 2,5,72 | 62 | 7 | 5,6 | 3,4,52,8 | 8 | 6,8 | 2,5 | 9 | 0,3 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
43156 |
Giải nhất |
61731 |
Giải nhì |
44577 65424 |
Giải ba |
53651 49909 01014 21198 09427 73543 |
Giải tư |
5471 8932 5275 7246 |
Giải năm |
9886 6712 5435 6912 8077 0863 |
Giải sáu |
943 878 455 |
Giải bảy |
49 44 37 88 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 9 | 3,5,7 | 1 | 22,4 | 12,3 | 2 | 4,7 | 42,6 | 3 | 1,2,5,7 | 1,2,4 | 4 | 32,4,6,9 | 3,5,7 | 5 | 1,5,6 | 4,5,8 | 6 | 3 | 2,3,72 | 7 | 1,5,72,8 | 7,8,9 | 8 | 6,8 | 0,4 | 9 | 8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
43311 |
Giải nhất |
80962 |
Giải nhì |
79298 13307 |
Giải ba |
66498 48099 30136 68758 93768 23438 |
Giải tư |
0659 7251 9741 9146 |
Giải năm |
6817 9540 9327 8377 4388 2832 |
Giải sáu |
282 000 591 |
Giải bảy |
32 25 56 16 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,4 | 0 | 0,7 | 1,4,5,9 | 1 | 1,6,7 | 32,6,8 | 2 | 5,7 | | 3 | 22,6,8 | | 4 | 0,1,6 | 2 | 5 | 1,6,8,9 | 1,3,4,5 | 6 | 2,8 | 0,1,2,7 | 7 | 7 | 3,5,6,8 92 | 8 | 2,8 | 5,9 | 9 | 1,82,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
16224 |
Giải nhất |
62647 |
Giải nhì |
80254 93735 |
Giải ba |
23366 13275 32885 62025 61985 57371 |
Giải tư |
6455 1309 4919 7087 |
Giải năm |
4046 6008 1468 6109 8318 1464 |
Giải sáu |
995 192 850 |
Giải bảy |
82 26 87 73 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 5 | 0 | 8,92 | 7 | 1 | 8,9 | 8,9 | 2 | 4,5,6 | 7 | 3 | 5 | 2,5,6 | 4 | 6,7 | 2,3,5,7 82,9 | 5 | 0,4,5 | 2,4,6 | 6 | 4,6,8 | 4,82 | 7 | 1,3,5 | 0,1,6 | 8 | 2,52,72 | 02,1 | 9 | 2,5 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổꦑ số kiếꦏn thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.00๊0.000đ / vé 5 chữ số lo🥀ại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|