KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
60018 |
Giải nhất |
16225 |
Giải nhì |
84662 22307 |
Giải ba |
30533 73469 48688 59946 02028 85320 |
Giải tư |
7079 5955 3318 1458 |
Giải năm |
0210 2126 5845 1523 3420 5689 |
Giải sáu |
502 216 501 |
Giải bảy |
23 57 84 49 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,22 | 0 | 1,2,7 | 0 | 1 | 0,6,82 | 0,6 | 2 | 02,32,5,6 8 | 22,3 | 3 | 3 | 8 | 4 | 5,6,9 | 2,4,5 | 5 | 5,7,8 | 1,2,4 | 6 | 2,9 | 0,5 | 7 | 9 | 12,2,5,8 | 8 | 4,8,9 | 4,6,7,8 | 9 | |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
19804 |
Giải nhất |
45126 |
Giải nhì |
32321 70497 |
Giải ba |
40742 62817 17426 11564 87764 96228 |
Giải tư |
0275 5431 5247 4244 |
Giải năm |
2556 7723 7984 8707 0827 0891 |
Giải sáu |
404 687 568 |
Giải bảy |
80 18 27 25 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 8 | 0 | 42,7 | 2,3,9 | 1 | 7,8 | 4 | 2 | 1,3,5,62 72,8 | 2 | 3 | 1 | 02,4,62,8 | 4 | 2,4,7 | 2,7 | 5 | 6 | 22,5 | 6 | 42,8 | 0,1,22,4 8,9 | 7 | 5 | 1,2,6 | 8 | 0,4,7 | | 9 | 1,7 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
59635 |
Giải nhất |
20377 |
Giải nhì |
67736 14177 |
Giải ba |
28180 01424 53000 22513 35909 11435 |
Giải tư |
2977 7676 3858 1020 |
Giải năm |
6464 0166 9792 6032 7557 8764 |
Giải sáu |
614 763 589 |
Giải bảy |
78 64 19 90 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,2,8,9 | 0 | 0,9 | | 1 | 3,4,9 | 3,9 | 2 | 0,4 | 1,6 | 3 | 2,52,6 | 1,2,63 | 4 | | 32 | 5 | 7,8 | 3,6,7 | 6 | 3,43,6 | 5,73 | 7 | 6,73,8 | 5,7 | 8 | 0,9 | 0,1,8 | 9 | 0,2 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
35070 |
Giải nhất |
89399 |
Giải nhì |
65146 15366 |
Giải ba |
60802 57889 76287 69520 07115 38615 |
Giải tư |
0238 6020 1910 8979 |
Giải năm |
2746 9580 3260 1880 6857 9457 |
Giải sáu |
923 075 433 |
Giải bảy |
23 27 24 59 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,22,6,7 82 | 0 | 2 | | 1 | 0,52 | 0 | 2 | 02,32,4,7 | 22,3 | 3 | 3,8 | 2 | 4 | 62 | 12,7 | 5 | 72,9 | 42,6 | 6 | 0,6 | 2,52,8 | 7 | 0,5,9 | 3 | 8 | 02,7,9 | 5,7,8,9 | 9 | 9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
93618 |
Giải nhất |
62382 |
Giải nhì |
57423 90904 |
Giải ba |
22404 78903 15427 99098 28958 53034 |
Giải tư |
4240 8704 2654 0257 |
Giải năm |
3915 7115 3285 3992 0350 4934 |
Giải sáu |
479 284 490 |
Giải bảy |
49 22 79 24 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4,5,9 | 0 | 3,43 | | 1 | 52,8 | 2,8,9 | 2 | 2,3,4,7 | 0,2 | 3 | 42 | 03,2,32,5 8 | 4 | 0,9 | 12,8 | 5 | 0,4,7,8 | | 6 | | 2,5 | 7 | 92 | 1,5,9 | 8 | 2,4,5 | 4,72 | 9 | 0,2,8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
10103 |
Giải nhất |
36972 |
Giải nhì |
89597 74346 |
Giải ba |
69608 18339 86811 61982 22746 11839 |
Giải tư |
4524 5166 9832 3467 |
Giải năm |
6633 4404 2439 6654 5939 3474 |
Giải sáu |
715 882 616 |
Giải bảy |
80 14 52 93 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 8 | 0 | 3,4,8 | 1 | 1 | 1,4,5,6 | 3,5,7,82 | 2 | 4 | 0,3,9 | 3 | 2,3,94 | 0,1,2,5 7 | 4 | 62 | 1 | 5 | 2,4 | 1,42,6 | 6 | 6,7 | 6,9 | 7 | 2,4 | 0 | 8 | 0,22 | 34 | 9 | 3,7 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
31900 |
Giải nhất |
94346 |
Giải nhì |
11229 21792 |
Giải ba |
66840 14222 19034 34928 82891 05799 |
Giải tư |
3157 6922 9435 4874 |
Giải năm |
3816 0056 9735 0032 1005 4596 |
Giải sáu |
963 172 253 |
Giải bảy |
60 99 28 15 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,4,6 | 0 | 0,5 | 9 | 1 | 5,6 | 22,3,7,9 | 2 | 22,82,9 | 5,6 | 3 | 2,4,52 | 3,7 | 4 | 0,6 | 0,1,32 | 5 | 3,6,7 | 1,4,5,9 | 6 | 0,3 | 5 | 7 | 2,4 | 22 | 8 | | 2,92 | 9 | 1,2,6,92 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xജổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / véꦆ; 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|