KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
89241 |
Giải nhất |
84871 |
Giải nhì |
47604 54393 |
Giải ba |
47004 23271 01882 31466 86852 70502 |
Giải tư |
9072 6490 6134 0265 |
Giải năm |
0364 5391 1529 4748 0351 4195 |
Giải sáu |
823 129 286 |
Giải bảy |
81 34 67 78 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 9 | 0 | 2,42 | 4,5,72,8 9 | 1 | | 0,5,7,8 | 2 | 3,92 | 2,9 | 3 | 42 | 02,32,6 | 4 | 1,8 | 6,9 | 5 | 1,2 | 6,8 | 6 | 4,5,6,7 | 6 | 7 | 12,2,8 | 4,7 | 8 | 1,2,6 | 22 | 9 | 0,1,3,5 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
65907 |
Giải nhất |
47965 |
Giải nhì |
59712 87030 |
Giải ba |
64802 07731 94793 19606 64844 11458 |
Giải tư |
0512 0076 6599 9639 |
Giải năm |
9473 0273 3751 5527 9243 4486 |
Giải sáu |
568 271 732 |
Giải bảy |
06 87 63 33 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3 | 0 | 2,62,7 | 3,5,7 | 1 | 22 | 0,12,3 | 2 | 7 | 3,4,6,72 9 | 3 | 0,1,2,3 9 | 4 | 4 | 3,4 | 6 | 5 | 1,8 | 02,7,8 | 6 | 3,5,8 | 0,2,8 | 7 | 1,32,6 | 5,6 | 8 | 6,7 | 3,9 | 9 | 3,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
86514 |
Giải nhất |
21428 |
Giải nhì |
64144 23316 |
Giải ba |
53569 23129 88443 70873 46218 90890 |
Giải tư |
9161 3996 9753 0779 |
Giải năm |
1587 2480 3310 0563 4808 2427 |
Giải sáu |
424 389 961 |
Giải bảy |
05 02 94 62 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,8,9 | 0 | 2,5,8 | 62 | 1 | 0,4,6,8 | 0,6 | 2 | 4,7,8,9 | 4,5,6,7 | 3 | | 1,2,4,9 | 4 | 3,4 | 0 | 5 | 3 | 1,9 | 6 | 12,2,3,9 | 2,8 | 7 | 3,9 | 0,1,2 | 8 | 0,7,9 | 2,6,7,8 | 9 | 0,4,6 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
57263 |
Giải nhất |
61787 |
Giải nhì |
68629 14871 |
Giải ba |
46578 06518 16328 12270 15120 56107 |
Giải tư |
1339 1955 2486 8021 |
Giải năm |
4251 8421 0404 8922 3939 1517 |
Giải sáu |
841 962 111 |
Giải bảy |
22 08 63 44 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,7 | 0 | 4,7,8 | 1,22,4,5 7 | 1 | 1,7,8 | 22,6 | 2 | 0,12,22,8 9 | 62 | 3 | 92 | 0,4 | 4 | 1,4 | 5 | 5 | 1,5 | 8 | 6 | 2,32 | 0,1,8 | 7 | 0,1,8 | 0,1,2,7 | 8 | 6,7 | 2,32 | 9 | |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
12647 |
Giải nhất |
52733 |
Giải nhì |
23979 75591 |
Giải ba |
84033 40931 56623 94351 96904 59245 |
Giải tư |
7870 8217 3844 8764 |
Giải năm |
0436 1306 5668 4991 5868 3438 |
Giải sáu |
748 390 648 |
Giải bảy |
37 45 62 28 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 7,9 | 0 | 4,6 | 3,5,92 | 1 | 7 | 6 | 2 | 3,8 | 2,32 | 3 | 1,32,6,7 8 | 0,4,6 | 4 | 4,52,7,82 | 42 | 5 | 1 | 0,3 | 6 | 2,4,82 | 1,3,4 | 7 | 0,9 | 2,3,42,62 | 8 | | 7 | 9 | 0,12 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
35710 |
Giải nhất |
18511 |
Giải nhì |
92943 85090 |
Giải ba |
78619 68773 96547 02497 29455 16171 |
Giải tư |
5321 0292 5611 0633 |
Giải năm |
0987 2214 3037 1969 5095 3173 |
Giải sáu |
528 180 960 |
Giải bảy |
73 65 80 76 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,6,82,9 | 0 | | 12,2,7 | 1 | 0,12,4,9 | 9 | 2 | 1,8 | 3,4,73 | 3 | 3,7 | 1 | 4 | 3,7 | 5,6,9 | 5 | 5 | 7 | 6 | 0,5,9 | 3,4,8,9 | 7 | 1,33,6 | 2 | 8 | 02,7 | 1,6 | 9 | 0,2,5,7 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
27098 |
Giải nhất |
63328 |
Giải nhì |
32744 12001 |
Giải ba |
00322 10229 48263 33386 52781 40808 |
Giải tư |
3741 7651 7630 6720 |
Giải năm |
4430 8322 3543 2184 7816 0291 |
Giải sáu |
916 907 115 |
Giải bảy |
80 92 41 29 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,32,8 | 0 | 1,7,8 | 0,42,5,8 9 | 1 | 5,62 | 22,9 | 2 | 0,22,8,92 | 4,6 | 3 | 02 | 4,8 | 4 | 12,3,4 | 1 | 5 | 1 | 12,8 | 6 | 3 | 0 | 7 | | 0,2,9 | 8 | 0,1,4,6 | 22 | 9 | 1,2,8 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: ꦍXổ số kiến thiết Tജhái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quayꦚ số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|