KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
57750 |
Giải nhất |
91707 |
Giải nhì |
06629 50814 |
Giải ba |
31194 40000 29562 29340 85566 12322 |
Giải tư |
9622 5913 4686 8603 |
Giải năm |
5127 7282 6539 0627 9875 9428 |
Giải sáu |
361 083 427 |
Giải bảy |
82 68 93 00 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 02,4,5 | 0 | 02,3,7 | 6 | 1 | 3,4 | 22,6,82 | 2 | 22,73,8,9 | 0,1,8,9 | 3 | 9 | 1,9 | 4 | 0 | 7 | 5 | 0 | 6,8 | 6 | 1,2,6,8 | 0,23 | 7 | 5 | 2,6 | 8 | 22,3,6 | 2,3 | 9 | 3,4 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
24956 |
Giải nhất |
69265 |
Giải nhì |
44981 60198 |
Giải ba |
19751 34608 30109 22287 07243 46613 |
Giải tư |
9839 7356 2177 7232 |
Giải năm |
9064 6396 2246 8221 9695 6698 |
Giải sáu |
114 022 714 |
Giải bảy |
88 74 29 00 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0 | 0 | 0,8,9 | 2,5,8 | 1 | 3,42 | 2,3 | 2 | 1,2,9 | 1,4 | 3 | 2,9 | 12,6,7 | 4 | 3,6 | 6,9 | 5 | 1,62 | 4,52,9 | 6 | 4,5 | 7,8 | 7 | 4,7 | 0,8,92 | 8 | 1,7,8 | 0,2,3 | 9 | 5,6,82 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
46027 |
Giải nhất |
46058 |
Giải nhì |
10868 38781 |
Giải ba |
84521 08372 01952 98940 54412 56385 |
Giải tư |
7432 8914 3952 2753 |
Giải năm |
8322 3383 6592 4418 3684 8608 |
Giải sáu |
952 894 019 |
Giải bảy |
38 67 36 17 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4 | 0 | 8 | 2,8 | 1 | 2,4,7,8 9 | 1,2,3,53 7,9 | 2 | 1,2,7 | 5,8 | 3 | 2,6,8 | 1,8,9 | 4 | 0 | 8 | 5 | 23,3,8 | 3 | 6 | 7,8 | 1,2,6 | 7 | 2 | 0,1,3,5 6 | 8 | 1,3,4,5 | 1 | 9 | 2,4 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
39515 |
Giải nhất |
76587 |
Giải nhì |
81158 86123 |
Giải ba |
74370 10577 25485 65540 72524 32573 |
Giải tư |
8838 9721 9605 9223 |
Giải năm |
0679 2066 9419 9490 1493 6753 |
Giải sáu |
955 888 969 |
Giải bảy |
28 94 69 22 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4,7,9 | 0 | 5 | 2 | 1 | 5,9 | 2 | 2 | 1,2,32,4 8 | 22,5,7,9 | 3 | 8 | 2,9 | 4 | 0 | 0,1,5,8 | 5 | 3,5,8 | 6 | 6 | 6,92 | 7,8 | 7 | 0,3,7,9 | 2,3,5,8 | 8 | 5,7,8 | 1,62,7 | 9 | 0,3,4 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
55175 |
Giải nhất |
37184 |
Giải nhì |
29873 71219 |
Giải ba |
22573 83326 41884 19687 54564 42260 |
Giải tư |
7111 0955 5079 8182 |
Giải năm |
8017 1022 4856 3397 7091 9985 |
Giải sáu |
545 120 876 |
Giải bảy |
64 49 27 77 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,6 | 0 | | 1,9 | 1 | 1,7,9 | 2,8 | 2 | 0,2,6,7 | 72 | 3 | | 62,82 | 4 | 5,9 | 4,5,7,8 | 5 | 5,6 | 2,5,7 | 6 | 0,42 | 1,2,7,8 9 | 7 | 32,5,6,7 9 | | 8 | 2,42,5,7 | 1,4,7 | 9 | 1,7 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
92495 |
Giải nhất |
90684 |
Giải nhì |
02445 71755 |
Giải ba |
65124 37867 07865 20722 79054 55329 |
Giải tư |
1786 4828 6070 4247 |
Giải năm |
3293 7590 5842 6474 6319 5057 |
Giải sáu |
785 388 225 |
Giải bảy |
99 20 65 56 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,7,9 | 0 | | | 1 | 9 | 2,4 | 2 | 0,2,4,5 8,9 | 9 | 3 | | 2,5,7,8 | 4 | 2,5,7 | 2,4,5,62 8,9 | 5 | 4,5,6,7 | 5,8 | 6 | 52,7 | 4,5,6 | 7 | 0,4 | 2,8 | 8 | 4,5,6,8 | 1,2,9 | 9 | 0,3,5,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
09820 |
Giải nhất |
64708 |
Giải nhì |
39264 69622 |
Giải ba |
16590 74128 29586 14660 57790 01273 |
Giải tư |
1472 1305 2808 0627 |
Giải năm |
6052 6510 0130 1429 1291 2370 |
Giải sáu |
329 826 516 |
Giải bảy |
30 24 25 72 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,2,32,6 7,92 | 0 | 5,82 | 9 | 1 | 0,6 | 2,5,72 | 2 | 0,2,4,5 6,7,8,92 | 7 | 3 | 02 | 2,6 | 4 | | 0,2 | 5 | 2 | 1,2,8 | 6 | 0,4 | 2 | 7 | 0,22,3 | 02,2 | 8 | 6 | 22 | 9 | 02,1 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: ꦆXổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / v&eac✱ute; 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|