KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
8SD-13SD-7SD-3SD-2SD-9SD-18SD-15SD
|
Giải ĐB |
84242 |
Giải nhất |
65446 |
Giải nhì |
92910 68668 |
Giải ba |
63510 30427 57362 08697 47477 09114 |
Giải tư |
5115 6049 2247 8815 |
Giải năm |
6148 4941 6925 4965 2013 5633 |
Giải sáu |
421 562 615 |
Giải bảy |
22 20 97 34 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 12,2 | 0 | | 2,4 | 1 | 02,3,4,53 | 2,4,62 | 2 | 0,1,2,5 7 | 1,3 | 3 | 3,4 | 1,3 | 4 | 1,2,6,7 8,9 | 13,2,6 | 5 | | 4 | 6 | 22,5,8 | 2,4,7,92 | 7 | 7 | 4,6 | 8 | | 4 | 9 | 72 |
|
12SC-7SC-8SC-11SC-20SC-9SC-17SC-10SC
|
Giải ĐB |
79623 |
Giải nhất |
19751 |
Giải nhì |
54735 77653 |
Giải ba |
44013 86683 38810 59526 20260 22755 |
Giải tư |
9504 2518 0112 9152 |
Giải năm |
5415 5581 7982 5072 5778 3806 |
Giải sáu |
479 549 845 |
Giải bảy |
24 43 20 54 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,2,6 | 0 | 4,6 | 5,8 | 1 | 0,2,3,5 8 | 1,5,7,8 | 2 | 0,3,4,6 | 1,2,4,5 8 | 3 | 5 | 0,2,5 | 4 | 3,5,9 | 1,3,4,5 | 5 | 1,2,3,4 5 | 0,2 | 6 | 0 | | 7 | 2,8,9 | 1,7 | 8 | 1,2,3 | 4,7 | 9 | |
|
17SB-3SB-18SB-16SB-5SB-12SB-11SB-1SB
|
Giải ĐB |
03880 |
Giải nhất |
57089 |
Giải nhì |
91985 71647 |
Giải ba |
02431 03839 79797 83171 88936 33415 |
Giải tư |
4536 3567 7384 1920 |
Giải năm |
3558 0410 2970 7294 0888 0858 |
Giải sáu |
563 266 406 |
Giải bảy |
56 34 11 82 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,2,7,8 | 0 | 6 | 1,3,7 | 1 | 0,1,5 | 8 | 2 | 0 | 6 | 3 | 1,4,62,9 | 3,8,9 | 4 | 7 | 1,8 | 5 | 6,82 | 0,32,5,6 | 6 | 3,6,7 | 4,6,9 | 7 | 0,1 | 52,8 | 8 | 0,2,4,5 8,9 | 3,8 | 9 | 4,7 |
|
13SA-15SA-8SA-20SA-9SA-6SA-7SA-17SA
|
Giải ĐB |
84826 |
Giải nhất |
35699 |
Giải nhì |
17983 65121 |
Giải ba |
75387 36172 51465 61838 77905 24663 |
Giải tư |
3069 0281 5964 9503 |
Giải năm |
8238 4682 1694 5373 5764 9331 |
Giải sáu |
804 432 934 |
Giải bảy |
95 00 83 66 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0 | 0 | 0,3,4,5 | 2,3,8 | 1 | | 3,7,8 | 2 | 1,6 | 0,6,7,82 | 3 | 1,2,4,82 | 0,3,62,9 | 4 | | 0,6,9 | 5 | | 2,6 | 6 | 3,42,5,6 9 | 8 | 7 | 2,3 | 32 | 8 | 1,2,32,7 | 6,9 | 9 | 4,5,9 |
|
17RZ-19RZ-7RZ-9RZ-2RZ-12RZ-16RZ-10RZ
|
Giải ĐB |
24474 |
Giải nhất |
09816 |
Giải nhì |
99134 71107 |
Giải ba |
45071 24213 39158 42692 50026 85685 |
Giải tư |
0436 7898 7403 0710 |
Giải năm |
7229 4662 3724 0114 0960 1297 |
Giải sáu |
259 290 842 |
Giải bảy |
54 31 80 23 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,6,8,9 | 0 | 3,7 | 3,7 | 1 | 0,3,4,6 | 4,6,9 | 2 | 3,4,6,9 | 0,1,2 | 3 | 1,4,6 | 1,2,3,5 7 | 4 | 2 | 8 | 5 | 4,8,9 | 1,2,3 | 6 | 0,2 | 0,9 | 7 | 1,4 | 5,9 | 8 | 0,5 | 2,5 | 9 | 0,2,7,8 |
|
9RY-1RY-15RY-10RY-6RY-8RY-11RY-19RY
|
Giải ĐB |
74726 |
Giải nhất |
29756 |
Giải nhì |
04535 46371 |
Giải ba |
78098 72991 76293 37100 41032 21951 |
Giải tư |
6115 0975 5800 5616 |
Giải năm |
5813 1171 6003 5267 8673 7778 |
Giải sáu |
270 578 542 |
Giải bảy |
39 23 48 00 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 03,7 | 0 | 03,3 | 5,72,9 | 1 | 3,5,6 | 3,4 | 2 | 3,6 | 0,1,2,7 9 | 3 | 2,5,9 | | 4 | 2,8 | 1,3,7 | 5 | 1,6 | 1,2,5 | 6 | 7 | 6 | 7 | 0,12,3,5 82 | 4,72,9 | 8 | | 3 | 9 | 1,3,8 |
|
20RX-3RX-13RX-15RX-16RX-6RX-5RX-14RX
|
Giải ĐB |
22265 |
Giải nhất |
72127 |
Giải nhì |
83520 83018 |
Giải ba |
68096 02291 84842 06968 09823 79349 |
Giải tư |
4286 7286 9496 3978 |
Giải năm |
1723 4818 3326 3360 9684 0548 |
Giải sáu |
986 013 795 |
Giải bảy |
19 06 26 70 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,6,7 | 0 | 6 | 9 | 1 | 3,82,9 | 4 | 2 | 0,32,62,7 | 1,22 | 3 | | 8 | 4 | 2,8,9 | 6,9 | 5 | | 0,22,83,92 | 6 | 0,5,8 | 2 | 7 | 0,8 | 12,4,6,7 | 8 | 4,63 | 1,4 | 9 | 1,5,62 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ𝓰 số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số)🅰, có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.♛000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|