KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
80643 |
Giải nhất |
09059 |
Giải nhì |
49453 34889 |
Giải ba |
98895 05202 77862 47538 14201 81615 |
Giải tư |
8238 4959 8977 1228 |
Giải năm |
2265 1020 9908 8465 6675 5299 |
Giải sáu |
082 454 376 |
Giải bảy |
60 37 98 11 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,6 | 0 | 1,2,8 | 0,1 | 1 | 1,5 | 0,6,8 | 2 | 0,8 | 4,5 | 3 | 7,82 | 5 | 4 | 3 | 1,62,7,9 | 5 | 3,4,92 | 7 | 6 | 0,2,52 | 3,7 | 7 | 5,6,7 | 0,2,32,9 | 8 | 2,9 | 52,8,9 | 9 | 5,8,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
90063 |
Giải nhất |
23384 |
Giải nhì |
44911 99348 |
Giải ba |
87191 51265 14310 92294 53928 79416 |
Giải tư |
9116 7432 8108 2752 |
Giải năm |
6992 6216 1572 1456 7676 0813 |
Giải sáu |
633 956 111 |
Giải bảy |
92 72 95 65 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1 | 0 | 8 | 12,9 | 1 | 0,12,3,63 | 3,5,72,92 | 2 | 8 | 1,3,6 | 3 | 2,3 | 8,9 | 4 | 8 | 62,9 | 5 | 2,62 | 13,52,7 | 6 | 3,52 | | 7 | 22,6 | 0,2,4 | 8 | 4 | | 9 | 1,22,4,5 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
45333 |
Giải nhất |
09317 |
Giải nhì |
44421 64225 |
Giải ba |
86604 36678 56977 91006 35405 96401 |
Giải tư |
3436 9834 3374 3916 |
Giải năm |
3237 2208 4706 2964 6968 1454 |
Giải sáu |
194 599 252 |
Giải bảy |
81 27 10 74 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1 | 0 | 1,4,5,62 8 | 0,2,8 | 1 | 0,6,7 | 5 | 2 | 1,5,7 | 3 | 3 | 3,4,6,7 | 0,3,5,6 72,9 | 4 | | 0,2 | 5 | 2,4 | 02,1,3 | 6 | 4,8 | 1,2,3,7 | 7 | 42,7,8 | 0,6,7 | 8 | 1 | 9 | 9 | 4,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
14388 |
Giải nhất |
84559 |
Giải nhì |
73779 02135 |
Giải ba |
86808 67542 42530 74679 87924 63031 |
Giải tư |
0715 2952 6976 2338 |
Giải năm |
0725 3023 9836 6017 2987 9206 |
Giải sáu |
830 791 719 |
Giải bảy |
06 54 28 10 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,32 | 0 | 62,8 | 3,9 | 1 | 0,5,7,9 | 4,5 | 2 | 3,4,5,8 | 2 | 3 | 02,1,5,6 8 | 2,5 | 4 | 2 | 1,2,3 | 5 | 2,4,9 | 02,3,7 | 6 | | 1,8 | 7 | 6,92 | 0,2,3,8 | 8 | 7,8 | 1,5,72 | 9 | 1 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
44930 |
Giải nhất |
87276 |
Giải nhì |
94121 86097 |
Giải ba |
15084 74536 30916 89903 79363 28628 |
Giải tư |
8302 9132 7089 0125 |
Giải năm |
7024 2594 5399 0575 5502 5074 |
Giải sáu |
907 829 387 |
Giải bảy |
60 43 16 36 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,6 | 0 | 22,3,7 | 2 | 1 | 62 | 02,3 | 2 | 1,4,5,8 9 | 0,4,6 | 3 | 0,2,62 | 2,7,8,9 | 4 | 3 | 2,7 | 5 | | 12,32,7 | 6 | 0,3 | 0,8,9 | 7 | 4,5,6 | 2 | 8 | 4,7,9 | 2,8,9 | 9 | 4,7,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
38344 |
Giải nhất |
38644 |
Giải nhì |
32878 24381 |
Giải ba |
85028 69176 04821 26306 04829 25960 |
Giải tư |
8720 5415 5325 7228 |
Giải năm |
3296 2117 7445 8837 3807 9343 |
Giải sáu |
507 033 130 |
Giải bảy |
38 99 82 35 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,3,6 | 0 | 6,72 | 2,8 | 1 | 5,7 | 8 | 2 | 0,1,5,82 9 | 3,4 | 3 | 0,3,5,7 8 | 42 | 4 | 3,42,5 | 1,2,3,4 | 5 | | 0,7,9 | 6 | 0 | 02,1,3 | 7 | 6,8 | 22,3,7 | 8 | 1,2 | 2,9 | 9 | 6,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
10875 |
Giải nhất |
16079 |
Giải nhì |
74275 89603 |
Giải ba |
87637 36410 17777 52694 30145 29771 |
Giải tư |
0026 3527 7903 4245 |
Giải năm |
4953 7463 6466 0161 1846 4283 |
Giải sáu |
834 932 792 |
Giải bảy |
19 36 82 11 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1 | 0 | 32 | 1,6,7 | 1 | 0,1,9 | 3,8,9 | 2 | 6,7 | 02,5,6,8 | 3 | 2,4,6,7 | 3,9 | 4 | 52,6 | 42,72 | 5 | 3 | 2,3,4,6 | 6 | 1,3,6 | 2,3,7 | 7 | 1,52,7,9 | | 8 | 2,3 | 1,7 | 9 | 2,4 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
🐲
Chủ Nhật: Xౠổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm꧒ 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|