Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
22289 |
Giải nhất |
25502 |
Giải nhì |
02687 99931 |
Giải ba |
52380 71995 14883 34623 16207 36668 |
Giải tư |
4823 8356 4837 0614 |
Giải năm |
1750 6802 9008 0045 9004 3061 |
Giải sáu |
359 428 074 |
Giải bảy |
86 11 59 22 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 5,8 | 0 | 22,4,7,8 | 1,3,6 | 1 | 1,4 | 02,2 | 2 | 2,32,8 | 22,8 | 3 | 1,7 | 0,1,7 | 4 | 5 | 4,9 | 5 | 0,6,92 | 5,8 | 6 | 1,8 | 0,3,8 | 7 | 4 | 0,2,6 | 8 | 0,3,6,7 9 | 52,8 | 9 | 5 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
97652 |
Giải nhất |
43056 |
Giải nhì |
54039 93718 |
Giải ba |
24813 24733 06294 44202 70247 84608 |
Giải tư |
3242 2515 5618 1193 |
Giải năm |
7461 5920 0228 1445 0374 3674 |
Giải sáu |
699 984 755 |
Giải bảy |
15 46 91 99 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2 | 0 | 2,8 | 6,9 | 1 | 3,52,82 | 0,4,5 | 2 | 0,8 | 1,3,9 | 3 | 3,9 | 72,8,9 | 4 | 2,5,6,7 | 12,4,5 | 5 | 2,5,6 | 4,5 | 6 | 1 | 4 | 7 | 42 | 0,12,2 | 8 | 4 | 3,92 | 9 | 1,3,4,92 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
50888 |
Giải nhất |
19729 |
Giải nhì |
80534 83557 |
Giải ba |
43351 16588 86706 22445 56567 38240 |
Giải tư |
1082 5839 0486 0582 |
Giải năm |
4614 4401 6200 6798 8466 6696 |
Giải sáu |
341 827 367 |
Giải bảy |
25 12 32 56 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,4 | 0 | 0,1,6 | 0,4,5 | 1 | 2,4 | 1,3,82 | 2 | 5,7,9 | | 3 | 2,4,9 | 1,3 | 4 | 0,1,5 | 2,4 | 5 | 1,6,7 | 0,5,6,8 9 | 6 | 6,72 | 2,5,62 | 7 | | 82,9 | 8 | 22,6,82 | 2,3 | 9 | 6,8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
62646 |
Giải nhất |
53943 |
Giải nhì |
35708 19354 |
Giải ba |
83920 21730 04223 82289 45405 05724 |
Giải tư |
2407 8772 2755 0253 |
Giải năm |
1243 4956 9579 1237 4827 1148 |
Giải sáu |
692 312 695 |
Giải bảy |
98 33 15 48 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,3 | 0 | 5,7,8 | | 1 | 2,5 | 1,7,9 | 2 | 0,3,4,7 | 2,3,42,5 | 3 | 0,3,7 | 2,5 | 4 | 32,6,82 | 0,1,5,9 | 5 | 3,4,5,6 | 4,5 | 6 | | 0,2,3 | 7 | 2,9 | 0,42,9 | 8 | 9 | 7,8 | 9 | 2,5,8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
72306 |
Giải nhất |
39085 |
Giải nhì |
09375 93864 |
Giải ba |
55390 02471 50679 29830 49206 40225 |
Giải tư |
8777 8475 2227 9269 |
Giải năm |
7108 2114 1830 6816 2261 8080 |
Giải sáu |
015 525 739 |
Giải bảy |
87 71 78 58 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 32,8,9 | 0 | 62,8 | 6,72 | 1 | 4,5,6 | | 2 | 52,7 | | 3 | 02,9 | 1,6 | 4 | | 1,22,72,8 | 5 | 8 | 02,1 | 6 | 1,4,9 | 2,7,8 | 7 | 12,52,7,8 9 | 0,5,7 | 8 | 0,5,7 | 3,6,7 | 9 | 0 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
69866 |
Giải nhất |
17351 |
Giải nhì |
93743 03500 |
Giải ba |
24150 30221 41634 11437 53336 69894 |
Giải tư |
1711 5788 2984 7891 |
Giải năm |
0544 7790 3978 6237 6588 1572 |
Giải sáu |
641 241 669 |
Giải bảy |
44 41 55 25 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,5,9 | 0 | 0 | 1,2,43,5 9 | 1 | 1 | 7 | 2 | 1,5 | 4 | 3 | 4,6,72 | 3,42,8,9 | 4 | 13,3,42 | 2,5 | 5 | 0,1,5 | 3,6 | 6 | 6,9 | 32 | 7 | 2,8 | 7,82 | 8 | 4,82 | 6 | 9 | 0,1,4 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
88590 |
Giải nhất |
88749 |
Giải nhì |
23998 88323 |
Giải ba |
60431 56945 09698 28650 48295 27836 |
Giải tư |
4230 3662 6896 9830 |
Giải năm |
8790 0223 4490 0635 9892 5852 |
Giải sáu |
260 756 629 |
Giải bảy |
16 55 01 59 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 32,5,6,93 | 0 | 1 | 0,3 | 1 | 6 | 5,6,9 | 2 | 32,9 | 22 | 3 | 02,1,5,6 | | 4 | 5,9 | 3,4,5,9 | 5 | 0,2,5,6 9 | 1,3,5,9 | 6 | 0,2 | | 7 | | 92 | 8 | | 2,4,5 | 9 | 03,2,5,6 82 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổꦬ số kiến thiết 𓆉Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số),꧋ có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loạ🐭i 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|