Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ hai
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
44149 |
Giải nhất |
77328 |
Giải nhì |
39892 55348 |
Giải ba |
94461 91360 03601 16276 65358 18661 |
Giải tư |
4467 5019 9258 8488 |
Giải năm |
5122 7502 6759 4192 0317 4249 |
Giải sáu |
646 606 157 |
Giải bảy |
13 72 88 69 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 6 | 0 | 1,2,6 | 0,62 | 1 | 3,7,9 | 0,2,7,92 | 2 | 2,8 | 1 | 3 | | | 4 | 6,8,92 | | 5 | 7,82,9 | 0,4,7 | 6 | 0,12,7,9 | 1,5,6 | 7 | 2,6 | 2,4,52,82 | 8 | 82 | 1,42,5,6 | 9 | 22 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
11718 |
Giải nhất |
65694 |
Giải nhì |
58433 81502 |
Giải ba |
09751 86422 45375 96976 88272 77823 |
Giải tư |
7414 8342 9292 3980 |
Giải năm |
7620 1259 8235 9392 2038 0839 |
Giải sáu |
659 388 193 |
Giải bảy |
16 67 76 69 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,8 | 0 | 2 | 5 | 1 | 4,6,8 | 0,2,4,7 92 | 2 | 0,2,3 | 2,3,9 | 3 | 3,5,8,9 | 1,9 | 4 | 2 | 3,7 | 5 | 1,92 | 1,72 | 6 | 7,9 | 6 | 7 | 2,5,62 | 1,3,8 | 8 | 0,8 | 3,52,6 | 9 | 22,3,4 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
98499 |
Giải nhất |
50427 |
Giải nhì |
12766 56915 |
Giải ba |
35866 37339 08821 96400 51989 71609 |
Giải tư |
9287 4923 6229 6569 |
Giải năm |
5606 2076 0205 6750 9356 4601 |
Giải sáu |
540 361 738 |
Giải bảy |
82 72 52 02 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,4,5 | 0 | 0,1,2,5 6,9 | 0,2,6 | 1 | 5 | 0,5,7,8 | 2 | 1,3,7,9 | 2 | 3 | 8,9 | | 4 | 0 | 0,1 | 5 | 0,2,6 | 0,5,62,7 | 6 | 1,62,9 | 2,8 | 7 | 2,6 | 3 | 8 | 2,7,9 | 0,2,3,6 8,9 | 9 | 9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
78869 |
Giải nhất |
84741 |
Giải nhì |
95736 54221 |
Giải ba |
94070 65141 44706 53419 85615 84119 |
Giải tư |
8705 5986 5594 9784 |
Giải năm |
8360 2695 0090 6654 0123 7708 |
Giải sáu |
953 056 894 |
Giải bảy |
05 94 36 34 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 6,7,9 | 0 | 52,6,8 | 2,42 | 1 | 5,92 | | 2 | 1,3 | 2,5 | 3 | 4,62 | 3,5,8,93 | 4 | 12 | 02,1,9 | 5 | 3,4,6 | 0,32,5,8 | 6 | 0,9 | | 7 | 0 | 0 | 8 | 4,6 | 12,6 | 9 | 0,43,5 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
28683 |
Giải nhất |
28359 |
Giải nhì |
00325 29048 |
Giải ba |
19498 72385 32280 91722 20431 72613 |
Giải tư |
5162 8696 2176 1870 |
Giải năm |
1288 2996 3781 9235 5259 7212 |
Giải sáu |
885 745 367 |
Giải bảy |
03 38 21 74 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 7,8 | 0 | 3 | 2,3,8 | 1 | 2,3 | 1,2,6 | 2 | 1,2,5 | 0,1,8 | 3 | 1,5,8 | 7 | 4 | 5,8 | 2,3,4,82 | 5 | 92 | 7,92 | 6 | 2,7 | 6 | 7 | 0,4,6 | 3,4,8,9 | 8 | 0,1,3,52 8 | 52 | 9 | 62,8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
32933 |
Giải nhất |
00699 |
Giải nhì |
47354 24270 |
Giải ba |
37792 51145 40406 99648 76308 66110 |
Giải tư |
1731 5427 1514 0901 |
Giải năm |
2461 3329 9749 9190 4533 7078 |
Giải sáu |
301 310 264 |
Giải bảy |
29 33 95 69 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 12,7,9 | 0 | 12,6,8 | 02,3,6 | 1 | 02,4 | 9 | 2 | 7,92 | 33 | 3 | 1,33 | 1,5,6 | 4 | 5,8,9 | 4,9 | 5 | 4 | 0 | 6 | 1,4,9 | 2 | 7 | 0,8 | 0,4,7 | 8 | | 22,4,6,9 | 9 | 0,2,5,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
42326 |
Giải nhất |
59541 |
Giải nhì |
35745 66164 |
Giải ba |
36541 58416 22819 31166 90401 83527 |
Giải tư |
0278 4248 8260 0919 |
Giải năm |
4168 3842 9701 1414 7095 6359 |
Giải sáu |
802 532 835 |
Giải bảy |
85 05 48 79 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 6 | 0 | 12,2,5 | 02,42 | 1 | 4,6,92 | 0,3,4 | 2 | 6,7 | | 3 | 2,5 | 1,6 | 4 | 12,2,5,82 | 0,3,4,8 9 | 5 | 9 | 1,2,6 | 6 | 0,4,6,8 | 2 | 7 | 8,9 | 42,6,7 | 8 | 5 | 12,5,7 | 9 | 5 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ N🍎hật: Xổಌ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cᩚᩚᩚᩚᩚᩚᩚᩚᩚ𒀱ᩚᩚᩚộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|