Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ tư
|
Giải ĐB |
17538 |
Giải nhất |
92002 |
Giải nhì |
23026 19281 |
Giải ba |
15536 30966 76124 63497 38508 09445 |
Giải tư |
8110 3470 8595 8727 |
Giải năm |
4983 8106 4390 9195 4331 5328 |
Giải sáu |
171 667 338 |
Giải bảy |
43 88 92 11 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,7,9 | 0 | 2,6,8 | 1,3,7,8 | 1 | 0,1 | 0,9 | 2 | 4,6,7,8 | 4,8 | 3 | 1,6,82 | 2 | 4 | 3,5 | 4,92 | 5 | | 0,2,3,6 | 6 | 6,7 | 2,6,9 | 7 | 0,1 | 0,2,32,8 | 8 | 1,3,8 | | 9 | 0,2,52,7 |
|
6UG-14UG-3UG-12UG-13UG-10UG
|
Giải ĐB |
89914 |
Giải nhất |
74298 |
Giải nhì |
09293 59930 |
Giải ba |
46724 96575 39515 48450 28265 90715 |
Giải tư |
6313 1625 2929 3989 |
Giải năm |
8513 7314 6491 1870 4135 2492 |
Giải sáu |
919 726 214 |
Giải bảy |
08 78 74 19 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,5,7 | 0 | 8 | 9 | 1 | 32,43,52,92 | 9 | 2 | 4,5,6,9 | 12,9 | 3 | 0,5 | 13,2,7 | 4 | | 12,2,3,6 7 | 5 | 0 | 2 | 6 | 5 | | 7 | 0,4,5,8 | 0,7,9 | 8 | 9 | 12,2,8 | 9 | 1,2,3,8 |
|
15TZ-6TZ-12TZ-5TZ-2TZ-7TZ
|
Giải ĐB |
38074 |
Giải nhất |
32168 |
Giải nhì |
16948 99428 |
Giải ba |
73717 01055 12770 79760 55665 24271 |
Giải tư |
9564 9970 1812 0643 |
Giải năm |
6248 9625 2336 2652 1463 7888 |
Giải sáu |
513 774 799 |
Giải bảy |
32 85 48 39 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 6,72 | 0 | | 7 | 1 | 2,3,7 | 1,3,5 | 2 | 5,8 | 1,4,6 | 3 | 2,6,9 | 6,72 | 4 | 3,83 | 2,5,6,8 | 5 | 2,5 | 3 | 6 | 0,3,4,5 8 | 1 | 7 | 02,1,42 | 2,43,6,8 | 8 | 5,8 | 3,9 | 9 | 9 |
|
11TQ-12TQ-1TQ-3TQ-4TQ-14TQ
|
Giải ĐB |
18513 |
Giải nhất |
23055 |
Giải nhì |
65520 37809 |
Giải ba |
97167 84594 85212 60009 84656 76730 |
Giải tư |
7199 7811 0063 1358 |
Giải năm |
4279 7779 0907 3293 8844 7008 |
Giải sáu |
473 035 402 |
Giải bảy |
70 82 02 19 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,3,7 | 0 | 22,7,8,92 | 1 | 1 | 1,2,3,9 | 02,1,8 | 2 | 0 | 1,6,7,9 | 3 | 0,5 | 4,9 | 4 | 4 | 3,5 | 5 | 5,6,8 | 5 | 6 | 3,7 | 0,6 | 7 | 0,3,92 | 0,5 | 8 | 2 | 02,1,72,9 | 9 | 3,4,9 |
|
10TG-15TG-11TG-1TG-8TG-14TG
|
Giải ĐB |
08663 |
Giải nhất |
08349 |
Giải nhì |
37296 97053 |
Giải ba |
80671 84375 94690 91662 42348 22915 |
Giải tư |
8041 1289 0141 3402 |
Giải năm |
4160 1679 9338 2854 8917 0084 |
Giải sáu |
587 448 285 |
Giải bảy |
77 33 10 95 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,6,9 | 0 | 2 | 42,7 | 1 | 0,5,7 | 0,6 | 2 | | 3,5,6 | 3 | 3,8 | 5,8 | 4 | 12,82,9 | 1,7,8,9 | 5 | 3,4 | 9 | 6 | 0,2,3 | 1,7,8 | 7 | 1,5,7,9 | 3,42 | 8 | 4,5,7,9 | 4,7,8 | 9 | 0,5,6 |
|
|
Giải ĐB |
09390 |
Giải nhất |
24578 |
Giải nhì |
60358 99540 |
Giải ba |
63583 13712 45763 74024 85468 21509 |
Giải tư |
5913 5656 9302 8147 |
Giải năm |
4857 5624 4734 6674 6345 2696 |
Giải sáu |
690 549 354 |
Giải bảy |
08 29 43 12 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4,92 | 0 | 2,8,9 | | 1 | 22,3 | 0,12 | 2 | 42,9 | 1,4,6,8 | 3 | 4 | 22,3,5,7 | 4 | 0,3,5,7 9 | 4 | 5 | 4,6,7,8 | 5,9 | 6 | 3,8 | 4,5 | 7 | 4,8 | 0,5,6,7 | 8 | 3 | 0,2,4 | 9 | 02,6 |
|
|
Giải ĐB |
25351 |
Giải nhất |
04433 |
Giải nhì |
97279 89295 |
Giải ba |
87954 57318 68979 58191 67912 74009 |
Giải tư |
6703 7837 8935 4256 |
Giải năm |
4688 3642 5518 2865 9828 3771 |
Giải sáu |
628 463 349 |
Giải bảy |
51 79 43 09 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 3,92 | 52,7,9 | 1 | 2,82 | 1,4 | 2 | 82 | 0,3,4,6 | 3 | 3,5,7 | 5 | 4 | 2,3,9 | 3,6,9 | 5 | 12,4,6 | 5 | 6 | 3,5 | 3 | 7 | 1,93 | 12,22,8 | 8 | 8 | 02,4,73 | 9 | 1,5 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định ⛄
Chủ Nhật: Xổﷺ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ s💟ố loại🉐 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|